Huishan (Viet Nam) Metal Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 镀锌钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM KIM LOạI HUISHAN (VIệT NAM)

117
进口笔数
91
出口笔数
$17.64M
进口金额
$5.21M
出口金额
2025-05-19
最近进口
2025-05-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.95M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $160 · 1 笔出口 $48.7K · 2 笔2023-09进口 $1.54M · 9 笔出口 $78.0K · 3 笔2023-10进口 $894.5K · 6 笔出口 $289.8K · 3 笔2023-11进口 $843.4K · 6 笔出口 $284.6K · 12 笔2023-12进口 $918.3K · 9 笔出口 $470.6K · 12 笔2024-01进口 $472.6K · 5 笔出口 $151.0K · 10 笔2024-02进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.4K · 1 笔出口 $51.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-06进口 $372.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 5 笔2024-08进口 $724.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $949 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 10 笔2025-01进口 $2.95M · 11 笔出口 $248.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $715.3K · 13 笔出口 $267.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $160 · 1 笔出口 $48.7K · 2 笔2023-09进口 $1.54M · 9 笔出口 $78.0K · 3 笔2023-10进口 $894.5K · 6 笔出口 $289.8K · 3 笔2023-11进口 $843.4K · 6 笔出口 $284.6K · 12 笔2023-12进口 $918.3K · 9 笔出口 $470.6K · 12 笔2024-01进口 $472.6K · 5 笔出口 $151.0K · 10 笔2024-02进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.4K · 1 笔出口 $51.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-06进口 $372.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 5 笔2024-08进口 $724.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $949 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 10 笔2025-01进口 $2.95M · 11 笔出口 $248.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $715.3K · 13 笔出口 $267.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3901277323
企查查编码QVN68GTBB8
成立日期2019-01-31
联系地址Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM KIM LOẠI HUISHAN (VIỆT NAM)
企业英文名称HUISHAN (VIET NAM) METAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84346755970
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本115亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721049镀锌钢板
853710电力控制板
846390其他金属成型机
851521自动电阻焊机
841440牵引式空压机
845521热冷轧机
850152750W-75kW交流电机
846249非数控金属冲孔机
846694机床零件
846150金属切割锯

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
841440牵引式空压机
846249非数控金属冲孔机
846390其他金属成型机
846694机床零件
850152750W-75kW交流电机
851521自动电阻焊机
730661焊接方钢管
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$15.54M
越南3$2.05M
日本16$46.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$2.45M
美国66$1.43M
印度12$1.06M
中国香港2$267.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huishan (Hong Kong) Co., Ltd.中国112$17.57M镀锌钢板、其他钢铁结构体
Jiangsu Huishan New Energy Group Co., Ltd.中国2$34.2K锌条棒线材、可互换冲压工具
Huishan Korea Co., Ltd.韩国1$32.8K激光机床
Wuxi Xiangzikou Trade Co., Ltd.中国2$414非泡沫塑料片、簇绒人造地毯

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huishan (Hong Kong) Co., Ltd.中国91$5.21M其他钢铁结构体、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD越南$60.6K
2025-05-19焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD越南$89.4K
2025-05-19焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD越南$44.6K
2025-05-19焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD越南$59.7K
2025-05-19焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD越南$13.4K
2025-05-19焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD越南$4.2K
2025-05-16其他金属成型机HUISHAN (HONGKONG) CO LTD中国$359
2025-05-16其他金属加工机床HUISHAN (HONGKONG) CO LTD中国$318
2025-05-16喷枪HUISHAN (HONGKONG) CO LTD中国$240
2025-05-16机床零件HUISHAN (HONGKONG) CO LTD中国$6.8K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-17焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD中国香港$58.7K
2025-05-17焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD中国香港$43.9K
2025-05-17焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD中国香港$87.9K
2025-05-16焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD中国香港$59.9K
2025-05-16焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD中国香港$4.2K
2025-05-16焊接方钢管HUISHAN (HONGKONG) CO LTD中国香港$13.3K
2025-01-06镀锌钢板HUISHAN (HONGKONG) CO LTD越南$248.1K
2024-12-31数控金属折弯机HUISHAN (HONGKONG) CO LTD越南$2.7K
2024-12-31机床零件HUISHAN (HONGKONG) CO LTD越南$196
2024-12-31热冷轧机HUISHAN (HONGKONG) CO LTD越南$46.8K

相关企业 · 同类产品

Huishan (Viet Nam) Metal Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →