Huishan (Viet Nam) Metal Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM KIM LOạI HUISHAN (VIệT NAM)
117
进口笔数
91
出口笔数
$17.64M
进口金额
$5.21M
出口金额
2025-05-19
最近进口
2025-05-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901277323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68GTBB8 |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM KIM LOẠI HUISHAN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HUISHAN (VIET NAM) METAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84346755970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 845521 | 热冷轧机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $15.54M |
| 越南 | 3 | $2.05M |
| 日本 | 16 | $46.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $2.45M |
| 美国 | 66 | $1.43M |
| 印度 | 12 | $1.06M |
| 中国香港 | 2 | $267.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huishan (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 112 | $17.57M | 镀锌钢板、其他钢铁结构体 |
| Jiangsu Huishan New Energy Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 锌条棒线材、可互换冲压工具 |
| Huishan Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.8K | 激光机床 |
| Wuxi Xiangzikou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $414 | 非泡沫塑料片、簇绒人造地毯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huishan (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 91 | $5.21M | 其他钢铁结构体、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $60.6K |
| 2025-05-19 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $89.4K |
| 2025-05-19 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $44.6K |
| 2025-05-19 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $59.7K |
| 2025-05-19 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2025-05-19 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-05-16 | 其他金属成型机 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $359 |
| 2025-05-16 | 其他金属加工机床 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $318 |
| 2025-05-16 | 喷枪 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-05-16 | 机床零件 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $58.7K |
| 2025-05-17 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $43.9K |
| 2025-05-17 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $87.9K |
| 2025-05-16 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $59.9K |
| 2025-05-16 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $4.2K |
| 2025-05-16 | 焊接方钢管 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $13.3K |
| 2025-01-06 | 镀锌钢板 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $248.1K |
| 2024-12-31 | 数控金属折弯机 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-31 | 机床零件 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $196 |
| 2024-12-31 | 热冷轧机 | HUISHAN (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $46.8K |