Dong Hui Green Energy Technology and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NăNG LượNG XANH Và THươNG MạI DONG HUI
22
进口笔数
0
出口笔数
$52.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318213088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2YFEGC |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | 860/29 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG XANH VÀ THƯƠNG MẠI DONG HUI |
| 企业英文名称 | DONG HUI GREEN ENERGY TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 Đường số 5, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84375711688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $52.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 18 | $27.8K | 锂离子电池、高压继电器 |
| ZONG HENG KOREA CO.,LTD (LSA) | 韩国 | 1 | $13.6K | 其他测量仪器 |
| Infinite Power Systems Inc. | 菲律宾 | 1 | $7.8K | 其他塑料制品、其他手工工具 |
| Contemporary Amperex Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 锂离子电池、电力控制板 |
| RECODEAL INTERCONNECT SYSTEM | 中国 | 1 | $126 | 其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | RECODEAL INTERCONNECT SYSTEM | 中国 | $63 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | RECODEAL INTERCONNECT SYSTEM | 中国 | $63 |
| 2026-03-12 | 1000伏以下保险丝 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-03-12 | 电测仪表 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-12 | 蓄电池零件 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-03-12 | 其他电路开关装置 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-12 | 电测仪表 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-03-12 | 电测仪表 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-03-12 | 其他自动控制仪 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-12 | 其他自动控制仪 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $312 |