Tan Phat Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 508 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Đá TấN PHáT
508
进口笔数
0
出口笔数
$5.15M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-04
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318013794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHJ8332 |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | 104 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐÁ TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT STONE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84944880888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 504 | $4.97M |
| 中国 | 4 | $185.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 44 | $2.57M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Nature's Creation Inc. | 印度 | 316 | $1.14M | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Reliance Granito | 印度 | 65 | $475.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Tile Ex | 印度 | 8 | $252.3K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Inani Marbles & Industries Ltd. | 印度 | 20 | $249.6K | 简单切割花岗岩、加强石制瓦片 |
| Hezhou Baoshengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $185.3K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $79.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Export | 印度 | 6 | $45.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 9 | $35.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Michigan Stones Private Ltd. | 印度 | 6 | $19.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 508)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 低吸水率瓷砖 | INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD. | 印度 | $15.7K |
| 2024-11-04 | 低吸水率瓷砖 | INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD. | 印度 | $3.9K |
| 2024-10-28 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $7.6K |
| 2024-10-28 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.0K |
| 2024-10-28 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $11.2K |
| 2024-10-28 | 低吸水率瓷砖 | INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD. | 印度 | $15.5K |
| 2024-10-28 | 低吸水率瓷砖 | INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD. | 印度 | $3.9K |
| 2024-10-28 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.3K |
| 2024-10-28 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2024-10-28 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $2.8K |