Sao Viet Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sao Việt

29
进口笔数
1
出口笔数
$27.5K
进口金额
$627
出口金额
2026-06-12
最近进口
2024-10-28
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $762 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $627 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $483 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $218 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $762 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $627 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $483 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $218 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101400928
企查查编码QVNFXF21TN
成立日期2002-06-10
联系地址Tầng 2, tòa nhà Hoàng Ngọc, lô C2C Khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAO VIỆT
企业英文名称SAO VIET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà Hoàng Ngọc, lô C2C Khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话2777777
传真5736188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
854239其他电子IC
851779通信设备零件
853120LED/LCD指示面板
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
391740塑料管件
8536691000伏以下插头插座
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
854159光敏半导体器件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$26.8K
中国台湾1$720

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$627

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Chemins Tech Co., Ltd.中国4$8.2K液体气体测量仪、流量压力检测零件
DTDS Technology Pte. Ltd.新加坡7$3.7K处理器及控制器、其他电子IC
YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD中国香港1$2.8K液体气体测量仪、流量压力检测零件
Alpha Measurement Solutions中国1$2.7K分析仪器、其他印刷机零件
SHANGHAI LANCHANG TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国香港1$2.4K其他塑料制品、液体气体测量仪
WPG South Asia Pte. Ltd.新加坡3$1.9K非LED二极管、处理器及控制器
WEIPU COMPANY LIMITED中国1$1.1K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国1$1.0K分析仪器、液体流量计
Shanghai Lanchang Technology Group Co., Ltd.中国2$726塑料管件、液体气体测量仪
WUXI ZHIXIN MICRO TECHNOLOGY CO., LTD.中国2$664压力测量仪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FARINDO TRADE SERVICES LIMITED中国香港1$627隔热玻璃单元、夹层安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12液体流量计Chengdu Sentec Technology Co., Ltd.中国$218
2026-05-23LED/LCD指示面板DTDS Technology Pte. Ltd.中国$1.9K
2026-05-221000伏以下插头插座WEIPU COMPANY LIMITED中国$525
2026-05-221000伏以下插头插座WEIPU COMPANY LIMITED中国$566
2026-05-18液体气体测量仪Hangzhou Chemins Tech Co., Ltd.中国$550
2026-05-14压力测量仪WUXI ZHIXIN MICRO TECHNOLOGY CO., LTD.中国$400
2026-04-15液体气体测量仪Hangzhou Chemins Tech Co., Ltd.中国$900
2026-04-15液体气体测量仪Hangzhou Chemins Tech Co., Ltd.中国$900
2026-03-19液体气体测量仪Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2026-03-17压力测量仪WUXI ZHIXIN MICRO TECHNOLOGY CO., LTD.中国$88

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-28光敏半导体器件FARINDO TRADE SERVICES LIMITED中国香港$627

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sao Viet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →