Sao Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sao Việt
- Facebook1
24
进口笔数
1
出口笔数
$23.3K
进口金额
$627
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-10-28
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101400928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXF21TN |
| 成立日期 | 2002-06-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Hoàng Ngọc, lô C2C Khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Hoàng Ngọc, lô C2C Khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 2777777 |
| 传真 | 5736188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854159 | 光敏半导体器件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $22.6K |
| 中国台湾 | 1 | $720 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $627 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chemins Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.8K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Alpha Measurement Solutions | 中国 | 1 | $2.7K | 其他印刷机零件、分析仪器 |
| SHANGHAI LANCHANG TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、液体气体测量仪 |
| WPG South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.9K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| DTDS Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.8K | 处理器及控制器、铝电解电容 |
| Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 分析仪器、液体流量计 |
| Shanghai Lanchang Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $726 | 塑料管件、液体气体测量仪 |
| Atech Sensor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $696 | 液体流量计、压力测量仪 |
| Micro Sensor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580 | 压力测量仪、液体流量计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farindo Trade Services Ltd. | 中国 | 1 | $627 | 光敏半导体器件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-19 | 液体气体测量仪 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 压力测量仪 | WUXI ZHIXIN MICRO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $88 |
| 2026-03-17 | 压力测量仪 | WUXI ZHIXIN MICRO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $176 |
| 2026-02-09 | 液体气体测量仪 | ALPHA MEASUREMENT SOLUTIONS | 中国 | $187 |
| 2026-02-09 | 液体气体测量仪 | ALPHA MEASUREMENT SOLUTIONS | 中国 | $47 |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | ALPHA MEASUREMENT SOLUTIONS | 中国 | $108 |
| 2026-02-09 | 液体气体测量仪 | ALPHA MEASUREMENT SOLUTIONS | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 液体气体测量仪 | ALPHA MEASUREMENT SOLUTIONS | 中国 | $860 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 光敏半导体器件 | FARINDO TRADE SERVICES LTD | 中国香港 | $627 |