Hong Lam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU & TM HồNG LâM
36
进口笔数
0
出口笔数
$574.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108406291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2PSTJY |
| 成立日期 | 2018-08-16 |
| 联系地址 | Phòng 203 Số nhà 35A, Ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ BÁN LẺ HỒNG LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, ngõ 49 Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0962423999 |
| 邮箱 | xd.honglam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 151499 | 其他植物油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $574.3K |
| 意大利 | 2 | $303 |
| 中国 | 1 | $195 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 23 | $382.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Achilles Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58.8K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| S.G. Partners Co., Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $47.3K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| Romoss Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.9K | 婴幼儿食品、调味甜水 |
| Yuliya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27.1K | 调味甜水 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $18.5K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Fostar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195 | 坚果及种子、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 调味甜水 | YULIYA CO LTD | 日本 | $27.1K |
| 2024-09-04 | 混合调味料 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $219 |
| 2024-09-04 | 未煮意面 | FOSTAR CO LTD | 意大利 | $242 |
| 2024-09-04 | 混合调味料 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $179 |
| 2024-09-04 | 零售清洁粉剂 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $565 |
| 2024-09-04 | 混合调味料 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $687 |
| 2024-09-04 | 膨化谷物食品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2024-09-04 | 零售清洁粉剂 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $565 |
| 2024-09-04 | 汤料制品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $335 |
| 2024-09-04 | 混合调味料 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $687 |