Hong Lam Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU & TM HồNG LâM

36
进口笔数
0
出口笔数
$574.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.3K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108406291
企查查编码QVNP2PSTJY
成立日期2018-08-16
联系地址Phòng 203 Số nhà 35A, Ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ BÁN LẺ HỒNG LÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 7, ngõ 49 Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话0962423999
邮箱xd.honglam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本32.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
190219未煮意面
190420谷物片食品
220210调味甜水
961900卫生用品
190590其他食品制剂
210410汤料制品
220299其他非酒精饮料
340250零售清洁粉剂
151499其他植物油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本36$574.3K
意大利2$303
中国1$195

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fostar Co., Ltd.越南23$382.9K其他食品制剂、混合调味料
Achilles Co., Ltd.日本1$58.8K卫生用品、婴幼儿食品
S.G. Partners Co., Ltd.尼日利亚7$47.3K球面滚子轴承、染色合成针织布
Romoss Co., Ltd.日本1$39.9K婴幼儿食品、调味甜水
Yuliya Co., Ltd.日本1$27.1K调味甜水
Y.S. Japan Co., Ltd.日本3$18.5K混合调味料、零售清洁粉剂
Fostar Co., Ltd.中国1$195坚果及种子、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-28调味甜水YULIYA CO LTD日本$27.1K
2024-09-04混合调味料FOSTAR CO LTD日本$219
2024-09-04未煮意面FOSTAR CO LTD意大利$242
2024-09-04混合调味料FOSTAR CO LTD日本$179
2024-09-04零售清洁粉剂FOSTAR CO LTD日本$565
2024-09-04混合调味料FOSTAR CO LTD日本$687
2024-09-04膨化谷物食品FOSTAR CO LTD日本$4.2K
2024-09-04零售清洁粉剂FOSTAR CO LTD日本$565
2024-09-04汤料制品FOSTAR CO LTD日本$335
2024-09-04混合调味料FOSTAR CO LTD日本$687

相关企业 · 同类产品

Hong Lam Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →