Minh Chung Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Minh Chung
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$3.06M
出口金额
—
最近进口
2023-06-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106645985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KQW86Q |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | Số 60, ngõ 15, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH CHUNG |
| 企业英文名称 | MINH CHUNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107, phố Phú Xá, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977135377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.06M | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 塑料管 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2023-06-19 | LED灯具及模块 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2023-06-19 | 非LED电灯装置 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $509 |
| 2023-06-19 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2023-06-19 | 电气信号装置 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $509 |
| 2023-06-19 | 同轴电缆 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2023-06-19 | 同轴电缆 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁结构体 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2023-06-19 | 非LED电灯装置 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $715 |
| 2023-06-19 | 其他塑料制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1 |