WAM Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WAMGROUP VIệT NAM
- 邮箱448
207
进口笔数
5
出口笔数
$2.95M
进口金额
$32.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-05-19
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306172743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38B4VSR |
| 成立日期 | 2008-11-04 |
| 联系地址 | Lầu 4, Toà Nhà C.T, Số 56 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAMGROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WAMGROUP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Tòa nhà C.T, Số 56 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838469812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 204.123亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $2.01M |
| 意大利 | 105 | $879.2K |
| 克罗地亚 | 16 | $32.0K |
| 罗马尼亚 | 9 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $19.8K |
| 中国 | 1 | $10.7K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAM Bulk Handling Machinery (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.99M | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| Torex S.p.A. | 意大利 | 53 | $410.1K | 阀门龙头、其他测量仪器 |
| WAM Industriale S.p.A. | 意大利 | 32 | $150.8K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| SAVI S.r.l. | 意大利 | 3 | $133.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| MVM S.r.l. | 意大利 | 3 | $120.4K | 陶瓷磨轮、机床零件 |
| Torex S.p.A. | 加拿大 | 1 | $51.5K | 阀门龙头 |
| WAM Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 10 | $29.7K | 阀门龙头、其他功能机器 |
| WAM Product d.o.o. | 克罗地亚 | 14 | $21.8K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| WAM Bulk Handling Machinery (Wuxi) Co., Ltd. | 1 | $18.6K | 皮带输送机、液压气压阀门 | |
| Tecno CM S.r.l. | 意大利 | 10 | $10.0K | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| WAM Bulk Handling Machinery (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 阀门龙头 |
| Wam Bulk Handling Equipment Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 混合机 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 轴承座 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | WAM BULK HANDLING MACHINERY (WUXI) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-31 | 中功率交流电机 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-10-25 | 混合机 | WAM BULK HANDLING EQUIPMENT INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2024-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2024-08-21 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-08-21 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |