Hichem Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非固定刃刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HICHEM - VIệT NAM

43
进口笔数
1
出口笔数
$871.4K
进口金额
$861
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-12-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.9K · 1 笔出口 $861 · 1 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.9K · 1 笔出口 $861 · 1 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106087794
企查查编码QVNRC6KTJN
成立日期2013-01-17
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Số 40 Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HICHEM - VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02485878809
邮箱Nhansu@ae-techvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
821193非固定刃刀
821194切割刀片
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
321410胶粘填料
842420喷枪
482010纸质文具
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
821194切割刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$594.1K
日本24$237.1K
泰国3$40.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$861

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Spod High Tech Co., Ltd.中国13$571.0K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Olfa Corp.日本20$185.6K非固定刃刀、切割刀片
OLFA CORP日本3$47.3K其他塑料制品、非固定刃刀
ADB SEALANT COMPANY LIMITED泰国3$40.2K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Zhejiang Volcano Machinery Co., Ltd.中国3$23.1K其他手工工具、喷枪
Olfa Corp.新加坡1$4.2K其他塑料制品、非固定刃刀

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南1$861瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03切割刀片OLFA CORP日本$242
2026-04-03非固定刃刀OLFA CORP日本$194
2026-04-03切割刀片OLFA CORP日本$246
2026-04-03非固定刃刀OLFA CORP日本$400
2026-04-03切割刀片OLFA CORP日本$652
2026-04-03切割刀片OLFA CORP日本$1.0K
2026-04-03切割刀片OLFA CORP日本$1.0K
2026-04-03切割刀片OLFA CORP日本$1.7K
2026-04-03切割刀片OLFA CORP日本$129
2026-04-03切割刀片OLFA CORP日本$2.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12切割刀片THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$861

相关企业 · 同类产品

Hichem Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →