Hichem Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非固定刃刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HICHEM - VIệT NAM
43
进口笔数
1
出口笔数
$871.4K
进口金额
$861
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-12-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106087794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC6KTJN |
| 成立日期 | 2013-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Số 40 Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HICHEM - VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02485878809 |
| 邮箱 | Nhansu@ae-techvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 842420 | 喷枪 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821194 | 切割刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $594.1K |
| 日本 | 24 | $237.1K |
| 泰国 | 3 | $40.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $861 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Spod High Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $571.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Olfa Corp. | 日本 | 20 | $185.6K | 非固定刃刀、切割刀片 |
| OLFA CORP | 日本 | 3 | $47.3K | 其他塑料制品、非固定刃刀 |
| ADB SEALANT COMPANY LIMITED | 泰国 | 3 | $40.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Zhejiang Volcano Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 其他手工工具、喷枪 |
| Olfa Corp. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、非固定刃刀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $861 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 切割刀片 | OLFA CORP | 日本 | $242 |
| 2026-04-03 | 非固定刃刀 | OLFA CORP | 日本 | $194 |
| 2026-04-03 | 切割刀片 | OLFA CORP | 日本 | $246 |
| 2026-04-03 | 非固定刃刀 | OLFA CORP | 日本 | $400 |
| 2026-04-03 | 切割刀片 | OLFA CORP | 日本 | $652 |
| 2026-04-03 | 切割刀片 | OLFA CORP | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 切割刀片 | OLFA CORP | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 切割刀片 | OLFA CORP | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 切割刀片 | OLFA CORP | 日本 | $129 |
| 2026-04-03 | 切割刀片 | OLFA CORP | 日本 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 切割刀片 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $861 |