Duc Phong Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT ô Tô ĐứC PHONG
6
进口笔数
5
出口笔数
$138.8K
进口金额
$29.1K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-04-05
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700894959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMV5M8W |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | Số nhà 70, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phố Phúc Tân, Phường Phúc Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT Ô TÔ ĐỨC PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 70, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phố Phúc Tân, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện hoạt động kinh doanh theo quy định của luật đầu tư, luật doanh nghiệp và pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84985303363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 251741 | 大理石子 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $138.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $29.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.6K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| HONG KONG JIAXIN ADVANCED MATERIALS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $28.1K | 大理石子、其他聚醚 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISO Korea | 韩国 | 2 | $12.2K | 非棉纺织窗帘 |
| ISO | 韩国 | 2 | $10.7K | 非棉纺织窗帘 |
| ISO KOREA2 CO. | 韩国 | 1 | $6.2K | 非棉纺织窗帘 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 塑料配件 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-21 | 非泡沫塑料片 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-21 | 非泡沫塑料片 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-03-21 | 人造纤维绒布 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-09 | 针刺毡呢 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 人造纤维绒布 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-09 | 针刺毡呢 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 非泡沫塑料片 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-09 | PVC泡沫板 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-04 | 非泡沫塑料片 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 非棉纺织窗帘 | ISO KOREA2 CO. | 韩国 | $196 |
| 2026-04-05 | 非棉纺织窗帘 | ISO KOREA2 CO. | 韩国 | $6.0K |
| 2025-08-11 | 非棉纺织窗帘 | ISO | 韩国 | $5.1K |
| 2025-08-11 | 非棉纺织窗帘 | ISO | 韩国 | $786 |
| 2024-09-30 | 非棉纺织窗帘 | ISO | 韩国 | $630 |
| 2024-09-30 | 非棉纺织窗帘 | ISO | 韩国 | $4.2K |
| 2024-05-16 | 非棉纺织窗帘 | ISO Korea | 韩国 | $4.5K |
| 2024-05-16 | 非棉纺织窗帘 | ISO Korea | 韩国 | $1.1K |
| 2023-12-07 | 非棉纺织窗帘 | ISO Korea | 韩国 | $1.4K |
| 2023-12-07 | 非棉纺织窗帘 | ISO Korea | 韩国 | $5.1K |