Tinh Ky Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH Kỹ
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304251862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B8UA94 |
| 成立日期 | 2006-03-07 |
| 联系地址 | 8/11 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH KỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8/11 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02838208586 |
| 传真 | 5110478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $981.4K |
| 韩国 | 19 | $237.7K |
| 泰国 | 6 | $110.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $44.2K |
| 德国 | 2 | $836 |
| 斯洛伐克 | 1 | $348 |
| 丹麦 | 1 | $104 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 泰国 | 18 | $628.7K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $237.7K | 制冷设备零件、冷藏家具 |
| Jiangsu Xingxing Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $150.8K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| Anhui Socool Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.9K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| System Form Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $86.0K | 冷藏家具 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $44.2K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| IARP Asia Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.0K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Coowin Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.4K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 2 | $836 | 其他风扇、工业热交换器 |
| Qingdao Haier Carrier Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $420 | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷藏家具 | System Form Co., Ltd. | 泰国 | $17.6K |
| 2026-04-24 | 冷藏家具 | System Form Co., Ltd. | 泰国 | $17.6K |
| 2026-02-03 | 冷藏家具 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-03 | 制冷设备零件 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-02-03 | 制冷设备零件 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-02-03 | 制冷设备零件 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-02-03 | 制冷设备零件 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-02-03 | 制冷设备零件 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-02-03 | 制冷设备零件 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-02-03 | 冷藏家具 | JIANGSU XINGXING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |