EPTA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EPTA VIệT NAM
148
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317053339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ91MPJH |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | 45 Phạm Vấn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EPTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EPTA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Đàm Thận Huy, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02836363860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.2625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.01M |
| 泰国 | 69 | $868.3K |
| 意大利 | 14 | $18.6K |
| 斯洛伐克 | 2 | $2.9K |
| 波兰 | 1 | $2.7K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
| 匈牙利 | 3 | $1.9K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.4K |
| 西班牙 | 1 | $1.1K |
| 丹麦 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPTA (Qingdao) Retail Equipment Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.02M | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| IARP Asia Co., Ltd. | 泰国 | 67 | $858.2K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| EPTA S.p.A. | 意大利 | 18 | $34.4K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| IARP Services Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $4.3K | 冷藏家具 |
| Henry Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $615 | 钢铁容器<50升、安全阀 |
| EPTA (Qingdao) Retail Equipment Co., Ltd. | 日本 | 2 | $238 | 制冷设备零件、电热电阻器 |
| Epta Refrigeration PH, Inc. | 菲律宾 | 1 | $164 | 大纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | IARP ASIA CO LTD | 泰国 | $146 |
| 2026-03-19 | 冷藏家具 | IARP ASIA CO LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | IARP ASIA CO LTD | 泰国 | $164 |
| 2026-03-19 | 冷藏家具 | IARP ASIA CO LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | IARP ASIA CO LTD | 泰国 | $324 |
| 2026-03-19 | 冷藏家具 | IARP ASIA CO LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2026-03-19 | 冷藏家具 | IARP ASIA CO LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2026-02-24 | 冷藏家具 | IARP ASIA CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | IARP ASIA CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | EPTA S P A | 法国 | $46 |