Mai Medical Devices & Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM Và TRANG THIếT Bị Y Tế MAI
114
进口笔数
1
出口笔数
$2.65M
进口金额
$15
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-06
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315366431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KJ1976 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MAI |
| 企业英文名称 | MAI MEDICAL DEVICES AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02866826260 |
| 邮箱 | contact@maidevices.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 842310 | 个人秤 |
| 901839 | 医用导管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 57 | $1.29M |
| 意大利 | 22 | $733.8K |
| 中国 | 26 | $310.8K |
| 韩国 | 20 | $258.2K |
| 波兰 | 8 | $53.2K |
| 法国 | 1 | $5.4K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Well Swiss AG | 中国 | 57 | $1.17M | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Pikdare S.p.A. | 意大利 | 33 | $845.2K | 外科缝合针、其他诊断试剂 |
| B WELL SWISS AG | 中国香港 | 7 | $226.9K | 其他医疗器具 |
| The Wave Innovation Group S.R.L. | 意大利 | 2 | $137.3K | 其他零售药品 |
| THERAS CONSUMER HEALTH S.R.L. | 意大利 | 2 | $111.3K | 外科缝合针、医用粘性敷料 |
| B Well Swiss AG | 瑞士 | 4 | $73.1K | 其他医疗器具、非液体温度计 |
| HTL Strefa S.A. | 波兰 | 4 | $28.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| HTL-Strefa S.A. | 波兰 | 3 | $24.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| THERAS CONSUMER HEALTH S.R.L. | 1 | $17.7K | 其他诊断试剂 | |
| Theras Consumer Health S.r.l. | 韩国 | 1 | $8.4K | 其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Wanhai Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他无机化合物、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非液体温度计 | B WELL SWISS AG | 瑞士 | $16.2K |
| 2026-04-28 | 非液体温度计 | B WELL SWISS AG | 瑞士 | $16.2K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | B WELL SWISS AG | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | B WELL SWISS AG | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | B WELL SWISS AG | 瑞士 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | B WELL SWISS AG | 瑞士 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | B WELL SWISS AG | 瑞士 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | B WELL SWISS AG | 瑞士 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | B WELL SWISS AG | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | B WELL SWISS AG | 中国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 外科缝合针 | JIANGSU WANHAI MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD. | 中国 | $3 |
| 2026-03-06 | 外科缝合针 | JIANGSU WANHAI MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD. | 中国 | $3 |
| 2026-03-06 | 外科缝合针 | JIANGSU WANHAI MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD. | 中国 | $3 |
| 2026-03-06 | 外科缝合针 | JIANGSU WANHAI MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD. | 中国 | $3 |
| 2026-03-06 | 外科缝合针 | JIANGSU WANHAI MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD. | 中国 | $3 |