Telin Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TELIN
101
进口笔数
4
出口笔数
$3.16M
进口金额
$153.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-04
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100525353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY09R94 |
| 成立日期 | 2007-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 23, Tòa nhà Amber Riverside, ngõ 622 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TELIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 8216192 |
| 邮箱 | telin@telin.vn |
| 官网 | www.telin.vn |
| 传真 | 9764763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820130 | 手工工具 |
| 820210 | 手锯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $2.17M |
| 德国 | 22 | $486.0K |
| 中国 | 28 | $404.7K |
| 美国 | 3 | $76.3K |
| 欧盟 | 3 | $12.4K |
| 丹麦 | 2 | $2.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
| 奥地利 | 2 | $1.6K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
| 捷克 | 1 | $554 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $125.3K |
| 越南 | 1 | $24.6K |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kato Works Co., Ltd. | 日本 | 39 | $1.85M | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Liebherr-MCCtec Rostock GmbH | 德国 | 3 | $277.9K | 土方机械零件、金属增强橡胶管 |
| Changzhou Ne Trans International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $218.6K | 滚子链、其他塑料制品 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $215.5K | 飞机零件、其他测量仪器 |
| Turbo-Mech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $144.2K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| Wenzhou Grand Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.9K | 灌装封口机、PVC塑料板材 |
| Senpo Corp. Corporation | 日本 | 3 | $39.4K | 钢绞线缆、绝缘电线 |
| FLSY (Sichuan) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.7K | 125W以下风扇、土方机械零件 |
| Material World | 泰国 | 2 | $8.3K | 其他电视摄像机、其他电路开关装置 |
| Kato Works Co., Ltd. Bando Plant | 日本 | 2 | $1.6K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr-MCCtec Rostock GmbH | 德国 | 2 | $149.9K | 土方机械零件、其他电气开关 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 1 | $2.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Kato Works Bando Plant | 日本 | 1 | $1.4K | 印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Kato Works Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-04-29 | 发动机空气滤清器 | Kato Works Co., Ltd. | 日本 | $770 |
| 2026-04-29 | 发动机空气滤清器 | Kato Works Co., Ltd. | 日本 | $149 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Kato Works Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Kato Works Co., Ltd. | 日本 | $211 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Kato Works Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Kato Works Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-29 | 发动机空气滤清器 | Kato Works Co., Ltd. | 日本 | $770 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Kato Works Co., Ltd. | 日本 | $211 |
| 2026-04-29 | 发动机空气滤清器 | Kato Works Co., Ltd. | 日本 | $149 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 液压直线马达 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $15.3K |
| 2025-05-07 | 电动手钻 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $113 |
| 2025-05-07 | 手工工具套装 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-05-07 | 钢绞线缆 | LIEBHERR-ROSTOCK GMBH | 越南 | $452 |
| 2025-05-07 | 可互换工具 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $89.7K |
| 2025-05-07 | 铝制结构体及部件 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $113 |
| 2025-05-07 | 其他绳缆 | LIEBHERR-ROSTOCK GMBH | 越南 | $452 |
| 2025-05-07 | 铝制结构体及部件 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $56 |
| 2025-05-07 | 不可调扳手 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $452 |
| 2025-05-07 | 其他工业用纺织品 | LIEBHERR-ROSTOCK GMBH | 越南 | $22.6K |