Ngoc Bao Khang Machinery Trading & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CHế TạO MáY NGọC BảO KHANG
11
进口笔数
0
出口笔数
$425.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109562180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DVQJRX |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Số 85A, ngõ 355 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ TẠO MÁY NGỌC BẢO KHANG |
| 企业英文名称 | NGOC BAO KHANG MACHINERY TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85A, ngõ 355 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84936300066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $425.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Gardentec Co., Ltd. | 中国 | 4 | $204.1K | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Changzhou Topset Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.5K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Ningbo Xunuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 非电动链锯、其他离心泵 |
| Changzhou Zhengying Fei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 非车用柴油机 |
| Chongqing Shinefield Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| Leshan Yifeng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他割草机 | ZHEJIANG GARDENTEC CO,.LTD. | 中国 | $30.1K |
| 2025-09-17 | 其他割草机 | ZHEJIANG GARDENTEC CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-08-29 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU ZHENGYING FEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-29 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU ZHENGYING FEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-29 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU ZHENGYING FEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-08-29 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU ZHENGYING FEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-07-16 | 75千伏安以下柴油发电机组 | CHANGZHOU TOPSET POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-07-16 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU TOPSET POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-16 | 75千伏安以下柴油发电机组 | CHANGZHOU TOPSET POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-07-16 | 75千伏安以下柴油发电机组 | CHANGZHOU TOPSET POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |