Economic Green Industrial Services & Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 防冻制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ & GIảI PHáP CôNG NGHIệP KINH Tế - XANH
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$81.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301261545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54G4ANR |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Số 789 đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP KINH TẾ - XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0983447256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 290511 | 甲醇 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $76.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 26 | $53.6K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.9K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Trinasolar Wafer Co., Ltd. (Vietnam) | 1 | $2.8K | 非轻质石油、其他诊断试剂 | |
| Adtek Mfg (Viet Nam) Co., Ltd. | 1 | $1.7K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 防冻制剂 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-26 | 防冻制剂 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 防冻制剂 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $182 |