Marine Product Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM THươNG MạI HàNG HảI

147
进口笔数
1
出口笔数
$18.03M
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-03-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.03M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $487.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $793.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $528.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $432.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $289.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $506.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $403.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $704.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $653.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $363.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $632.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $180.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $430.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $669.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $350.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $358.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $349.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $223.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $555.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $593.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $460.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $737.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $487.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $793.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $528.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $432.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $289.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $506.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $403.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $704.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $653.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $363.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $632.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $180.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $430.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $669.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $350.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $358.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $349.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $223.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $555.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $593.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $460.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $737.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315206572
企查查编码QVN3A8XB7H
成立日期2018-08-06
联系地址Phòng Emerhub - Tầng 2 - Tòa nhà Saigon Finance Center, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI
企业英文名称MARINE PRODUCT TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng Emerhub - Tầng 2 - Tòa nhà Saigon Finance Center, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02838228865
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
841360旋转排量泵

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
毛里塔尼亚43$6.97M
印度46$5.10M
阿曼42$4.38M
新西兰14$1.42M
阿联酋2$153.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿曼1$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laabha Trading FZE阿联酋43$6.97M猫狗饲料
Janatha Middle East Llc阿曼42$4.38M猫狗饲料、鱼油脂
Janatha Fish Meal & Oil Products印度26$2.43M鱼虾粉粒、猫狗饲料
Advi Sea Foods Industry Llc印度18$2.35M猫狗饲料
Advi Sea Foods Industry Llc阿联酋16$1.58M猫狗饲料
TJ Marine Products Pvt. Ltd.印度2$324.0K鱼虾粉粒、鱼油脂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Janatha Middle East Llc阿曼1$5.8K油脂提取机械、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24猫狗饲料LAABHA TRADING FZE毛里塔尼亚$146.0K
2026-03-23猫狗饲料LAABHA TRADING FZE毛里塔尼亚$142.1K
2026-03-12猫狗饲料Janatha Middle East Llc阿曼$90.3K
2026-03-09猫狗饲料LAABHA TRADING FZE毛里塔尼亚$140.7K
2026-03-09猫狗饲料LAABHA TRADING FZE毛里塔尼亚$141.8K
2026-03-03猫狗饲料Advi Sea Foods Industry Llc阿联酋$76.8K
2026-02-23猫狗饲料Janatha Middle East Llc阿曼$135.4K
2026-02-23猫狗饲料Janatha Middle East Llc阿曼$135.4K
2026-02-09猫狗饲料Janatha Middle East Llc阿曼$112.9K
2026-02-05猫狗饲料Advi Sea Foods Industry Llc阿联酋$76.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-06其他钢铁制品JANATHA MIDDLE EAST LLC阿曼$5.8K

相关企业 · 同类产品

Marine Product Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →