Marine Product Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM THươNG MạI HàNG HảI
147
进口笔数
1
出口笔数
$18.03M
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-03-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315206572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A8XB7H |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Phòng Emerhub - Tầng 2 - Tòa nhà Saigon Finance Center, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | MARINE PRODUCT TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng Emerhub - Tầng 2 - Tòa nhà Saigon Finance Center, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02838228865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 毛里塔尼亚 | 43 | $6.97M |
| 印度 | 46 | $5.10M |
| 阿曼 | 42 | $4.38M |
| 新西兰 | 14 | $1.42M |
| 阿联酋 | 2 | $153.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laabha Trading FZE | 阿联酋 | 43 | $6.97M | 猫狗饲料 |
| Janatha Middle East Llc | 阿曼 | 42 | $4.38M | 猫狗饲料、鱼油脂 |
| Janatha Fish Meal & Oil Products | 印度 | 26 | $2.43M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Advi Sea Foods Industry Llc | 印度 | 18 | $2.35M | 猫狗饲料 |
| Advi Sea Foods Industry Llc | 阿联酋 | 16 | $1.58M | 猫狗饲料 |
| TJ Marine Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $324.0K | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Janatha Middle East Llc | 阿曼 | 1 | $5.8K | 油脂提取机械、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | LAABHA TRADING FZE | 毛里塔尼亚 | $146.0K |
| 2026-03-23 | 猫狗饲料 | LAABHA TRADING FZE | 毛里塔尼亚 | $142.1K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | Janatha Middle East Llc | 阿曼 | $90.3K |
| 2026-03-09 | 猫狗饲料 | LAABHA TRADING FZE | 毛里塔尼亚 | $140.7K |
| 2026-03-09 | 猫狗饲料 | LAABHA TRADING FZE | 毛里塔尼亚 | $141.8K |
| 2026-03-03 | 猫狗饲料 | Advi Sea Foods Industry Llc | 阿联酋 | $76.8K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | Janatha Middle East Llc | 阿曼 | $135.4K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | Janatha Middle East Llc | 阿曼 | $135.4K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | Janatha Middle East Llc | 阿曼 | $112.9K |
| 2026-02-05 | 猫狗饲料 | Advi Sea Foods Industry Llc | 阿联酋 | $76.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | JANATHA MIDDLE EAST LLC | 阿曼 | $5.8K |