Soc Son Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG SóC SơN
4
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108665169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M3FE20 |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Thôn Lai Sơn, Xã Bắc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG SÓC SƠN |
| 企业英文名称 | SOC SON ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Sơn, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84916434628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 同轴电缆、其他塑料废料 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 合金钢废料 | Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-11 | 合金钢废料 | Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $408 |
| 2025-09-11 | 铜废料 | Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-09-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2025-09-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2025-09-11 | 其他塑料废料 | Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2025-09-11 | 铝废料 | Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-09-11 | 其他塑料废料 | Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-09-11 | 其他塑料废料 | Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-09-11 | 铜废料 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $92 |