Asia International Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế QUốC Tế á CHâU
66
进口笔数
0
出口笔数
$4.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315829513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTUTA21 |
| 成立日期 | 2019-08-02 |
| 联系地址 | 104 Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ QUỐC TẾ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA INTERNATIONAL MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866831158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 65 | $4.65M |
| 中国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | 65 | $4.65M | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Jiangsu Trauhui Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 矫形器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 矫形器具 | Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | $3.0K |
| 2026-01-29 | 矫形器具 | Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | $6.3K |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | $700 |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | $240 |
| 2026-01-29 | 矫形器具 | Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | $108 |
| 2026-01-29 | 其他医疗器具 | Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | $4 |
| 2026-01-29 | 矫形器具 | Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | $6.4K |
| 2026-01-29 | 矫形器具 | Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | $180 |
| 2026-01-29 | 矫形器具 | Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | $180 |
| 2026-01-29 | 矫形器具 | Mediox Medical Equipment Manufacturing Kft | 匈牙利 | $3.8K |