Thuan Vuong Hung Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 铝合金管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THUậN VượNG HưNG
41
进口笔数
1
出口笔数
$1.96M
进口金额
$42.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-21
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110234635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37QBASA |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | Tầng 5, số nhà 33 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN VƯỢNG HƯNG |
| 企业英文名称 | THUAN VUONG HUNG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số nhà 33 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84936263989 |
| 邮箱 | thuanvuonghung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848390 | 传动部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903120 | 测试台 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.96M |
| 捷克 | 2 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $38.5K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novia Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $970.2K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| Novia MFG (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $600.3K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| Trinity (KS) Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $244.3K | 其他缝纫机零件、非螺纹垫圈 |
| Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.4K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| Feng Neng Tong Yue Technology (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Zhilian Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 125W以下风扇 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Cixi Geshini Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他制冷设备、电热水器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novia MFG (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.1K | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | NOVIA TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-29 | 铝制紧固件 | NOVIA TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | NOVIA TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | NOVIA TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | NOVIA TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-29 | 轴承座 | NOVIA TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $961 |
| 2026-04-29 | 轴承座 | NOVIA TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | NOVIA TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | NOVIA TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-29 | 铝合金管 | NOVIA TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 喷枪 | NOVIA MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国香港 | $243 |
| 2025-08-21 | 电力控制板 | NOVIA MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国香港 | $10.4K |
| 2025-08-21 | 其他车辆 | NOVIA MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国香港 | $458 |
| 2025-08-21 | 贱金属配件 | NOVIA MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $167 |
| 2025-08-21 | 其他车辆 | NOVIA MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国香港 | $56 |
| 2025-08-21 | 传动部件 | NOVIA MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国香港 | $6.3K |
| 2025-08-21 | 测试台 | NOVIA MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2025-08-21 | 非轻质石油 | NOVIA MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-21 | 传动部件 | NOVIA MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2025-08-21 | 贱金属配件 | NOVIA MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $833 |