Tan Kuan Hong One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Kuan Hồng
31
进口笔数
3
出口笔数
$949.6K
进口金额
$16.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-12-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702456688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU5G9RR |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 750, Tờ bản đồ số 141, Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂN KUAN HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A20/21,22, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743990012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $934.8K |
| 中国台湾 | 1 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Soong International Industrial Co., Ltd. | 越南 | 23 | $740.4K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | 1 | $106.7K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Shanghai Asian Wings Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.7K | 人造纤维无纺布70-150克、家具配件 |
| Wuxi Etone Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.1K | 工业清洁制剂 |
| SING RAYING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.7K | 工业清洁制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Long Soong International Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 纺织染色助剂 | LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-01 | 纺织染色助剂 | LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 纺织染色助剂 | LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | LONG SOON INT. INDUSTRIAL CO LTD. | 中国 | $5.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 纺织染色助剂 | LONG SOON INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-07-10 | 改性淀粉 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2023-07-06 | 改性淀粉 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $7.1K |