K & H MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí K&H
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$3.7K
出口金额
—
最近进口
2023-06-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0402029545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UV07SH |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 74, tờ bản đồ số 11, Thôn Hoà Khê, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ K&H |
| 企业英文名称 | K&H MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 74, tờ bản đồ số 11, Thôn Hoà Khê, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 0935583371 |
| 邮箱 | ctycokhi.K.H@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 6 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 4 | $1.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $150 |
| 2023-05-23 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $155 |
| 2023-05-23 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $155 |
| 2023-04-19 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $378 |
| 2023-04-19 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $258 |
| 2023-04-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $471 |
| 2023-03-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $332 |
| 2023-03-14 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $153 |
| 2023-03-14 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $153 |
| 2023-03-14 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $149 |