Kimono Vietnam Import Export Fashion & Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 607 笔 · 主营 染色棉斜纹布

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY Và THờI TRANG XUấT KHẩU KIMONO VIệT NAM

607
进口笔数
0
出口笔数
$16.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-24
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $421.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.03M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.71M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.68M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.74M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.19M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $696.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.51M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $564.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $353.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $361.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $421.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.03M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.71M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.68M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.74M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.19M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $696.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.51M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $564.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $353.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $361.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106772077
企查查编码QVN7GP2CR8
成立日期2015-02-09
联系地址Khu Đồng Vẻo, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY VÀ THỜI TRANG XUẤT KHẨU KIMONO VIỆT NAM
企业英文名称KIMONO VIET NAM IMPORT EXPORT FASHION AND TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Đồng Vẻo, Xã Hát Môn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84989890171
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520833染色棉斜纹布
521149混纺机织布
521132棉混纺斜纹布
600410弹性针织布
551622染色机织布
600110长毛绒针织布
600633彩色合成针织布
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
600192人造纤维绒布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国607$16.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国312$8.20M塑纺容器、塑料文具
Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trading Co., Ltd.中国170$4.09M混纺机织布、染色棉斜纹布
Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国110$3.59M染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布
Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd.中国15$397.6K纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 607)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-24长毛绒针织布GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$22.6K
2024-09-24人造纤维绒布GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-09-24人造纤维绒布GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.9K
2024-09-15人造纤维绒布PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$18.4K
2024-09-15人造纤维绒布PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$8.7K
2024-09-15弹性针织布PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$2.3K
2024-09-12弹性针织布PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$2.9K
2024-09-12长毛绒针织布PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$14.2K
2024-09-12彩色合成针织布PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$1.5K
2024-09-12人造纤维绒布PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Kimono Vietnam Import Export Fashion & Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →