Kimono Vietnam Import Export Fashion & Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 607 笔 · 主营 染色棉斜纹布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY Và THờI TRANG XUấT KHẩU KIMONO VIệT NAM
607
进口笔数
0
出口笔数
$16.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106772077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GP2CR8 |
| 成立日期 | 2015-02-09 |
| 联系地址 | Khu Đồng Vẻo, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY VÀ THỜI TRANG XUẤT KHẨU KIMONO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIMONO VIET NAM IMPORT EXPORT FASHION AND TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Vẻo, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989890171 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 521132 | 棉混纺斜纹布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 607 | $16.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 312 | $8.20M | 塑纺容器、塑料文具 |
| Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 170 | $4.09M | 混纺机织布、染色棉斜纹布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 110 | $3.59M | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $397.6K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 607)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 长毛绒针织布 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-09-24 | 人造纤维绒布 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-09-24 | 人造纤维绒布 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-15 | 人造纤维绒布 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-09-15 | 人造纤维绒布 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-09-15 | 弹性针织布 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-12 | 弹性针织布 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-12 | 长毛绒针织布 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-09-12 | 彩色合成针织布 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-12 | 人造纤维绒布 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.6K |