Starlink Trade Promotion Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XúC TIếN THươNG MạI STARLINK
136
进口笔数
13
出口笔数
$1.20M
进口金额
$550.0K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2025-12-25
最近出口
24
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317236413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59W6NM1 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI STARLINK |
| 企业英文名称 | STARLINK TRADE PROMOTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | 0906727702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $366.3K |
| 中国 | 34 | $347.7K |
| 越南 | 66 | $343.1K |
| 印度 | 1 | $52.8K |
| 新加坡 | 2 | $37.5K |
| 日本 | 3 | $34.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $20.9K |
| 墨西哥 | 1 | $920 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 6 | $368.1K |
| 缅甸 | 3 | $135.3K |
| 伊拉克 | 1 | $41.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Style Link Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $177.9K | 染色棉斜纹布、印花棉布 |
| OC Trading Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $173.9K | 染色混纺棉布、聚酯长丝织物 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 31 | $138.7K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $138.7K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Zhongshan Morning Columbium Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.0K | LED照明装置、其他塑料制品 |
| Nantong Longking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $56.9K | 染色化纤长丝布、印花人造纤维布 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.9K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shanghai Young International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 印花人造纤维布、染色人造纤维布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malik Khaliq Used Heavy Equipment Trading & Rental L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $260.0K | 起重车、自推进起重机 |
| Mill Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $91.0K | 谷物加工机零件 |
| Ettehad Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $53.1K | 起重车、混合调味料 |
| Maw Shwe Myaing Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $44.3K | 谷物加工机零件 |
| Mario Used Heavy Equipment & Machinery Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $42.0K | 起重车 |
| Amwaj Difaf Alreafidayn for Car Trading | 伊拉克 | 1 | $41.0K | 前端装载机 |
| Mak Al Marzouiq General Trading | 阿联酋 | 1 | $13.0K | 起重车 |
| Mr. Pho Masterchef Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $5.7K | 混合调味料、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 包装机械 | CHANGDE JIAGONG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-02 | 染色混纺棉布 | OC Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-18 | 染色混纺棉布 | OC Trading Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-04-18 | 染色混纺棉布 | OC Trading Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-02-07 | 灯工玻璃饰品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-02-07 | 灯工玻璃饰品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-07 | 灯工玻璃饰品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-02-07 | 灯工玻璃饰品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-07 | 灯工玻璃饰品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-07 | 灯工玻璃饰品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 混合调味料 | Mr. Pho Masterchef Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-10-28 | 木制餐具 | Mr. Pho Masterchef Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 盐及氯化钠 | MR PHO MASTERCHEF PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-07-21 | 其他车辆零件 | Malik Khaliq Used Heavy Equipment Trading & Rental L.L.C. | 阿联酋 | $1.4K |
| 2025-07-21 | 其他车辆零件 | Malik Khaliq Used Heavy Equipment Trading & Rental L.L.C. | 阿联酋 | $2.5K |
| 2025-07-21 | 其他车辆零件 | Malik Khaliq Used Heavy Equipment Trading & Rental L.L.C. | 阿联酋 | $10.0K |
| 2025-07-21 | 其他车辆零件 | MALIK KHALIQ USED HEAVY EQUIPMENT TRADING & RENTAL L L C | 阿联酋 | $20.0K |
| 2025-07-21 | 其他车辆零件 | Malik Khaliq Used Heavy Equipment Trading & Rental L.L.C. | 阿联酋 | $1.4K |
| 2025-07-21 | 其他车辆零件 | MALIK KHALIQ USED HEAVY EQUIPMENT TRADING & RENTAL L L C | 阿联酋 | $2.0K |
| 2025-07-21 | 其他车辆零件 | Malik Khaliq Used Heavy Equipment Trading & Rental L.L.C. | 阿联酋 | $9.0K |