Uptech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UPTECH VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$114.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108148361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5ANJ46 |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Số nhà 26B, ngõ 59/1/2 phố Khúc Thừa Dụ, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UPTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UPTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26B, ngõ 59/1/2 phố Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0979750846 |
| 邮箱 | uptechvn2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $114.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ristoco Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 9 | $103.3K | 工业清洁制剂、造纸染色剂 |
| Wuhan Ronice Pump Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Sunson Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| Wuhan Ronice Pump Device Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 旋转排量泵、其他硫化橡胶制品 |
| Sunson Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| HANGZHOU BAITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $526 | 光学分光仪、其他测量仪器 |
| Shenzhen Hengtianxin Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $252 | 皮革箱包、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他酶制剂 | SUNSON INDUSTRY GROUP CO.LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-20 | 其他酶制剂 | SUNSON INDUSTRY GROUP CO.LTD | 中国 | $930 |
| 2026-03-20 | 造纸染色剂 | SHANDONG RISTOCO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-12-17 | 泵零件 | WUHAN RONICE PUMP DEVICE CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-17 | 泵零件 | WUHAN RONICE PUMP DEVICE CO.,LTD | 中国 | $137 |
| 2025-12-03 | 造纸染色剂 | SHANDONG RISTOCO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-10-18 | 造纸染色剂 | SHANDONG RISTOCO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-08-13 | 造纸染色剂 | SHANDONG RISTOCO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-05-27 | 造纸染色剂 | SHANDONG RISTOCO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-27 | 造纸染色剂 | SHANDONG RISTOCO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.0K |