QHTECH CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QHTECH
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$88.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400870636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3KHC78 |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Số nhà 38 ngõ 854 đường Thân Nhân Trung, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QHTECH |
| 企业英文名称 | QHTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40 ngõ 722, đường Thân Nhân Trung, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Công ty chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0833914888 |
| 邮箱 | qhtech.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $88.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | 2 | $33.4K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | 2 | $33.4K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | 6 | $5.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 2 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $2.4K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 皮带输送机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-11 | 皮带输送机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-10 | 皮带输送机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-08-29 | 皮带输送机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-04-28 | 非办公金属家具 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-04-25 | 非办公金属家具 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-03-05 | 非办公金属家具 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-03-05 | 其他车辆 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $670 |
| 2025-03-04 | 其他车辆 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $670 |
| 2025-03-04 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $252 |