Hoang Ha Asama Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASAMA HOàNG Hà
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108616387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP1B5W3 |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASAMA HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA ASAMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84944556557 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.80M |
| 日本 | 2 | $84.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningde Relies Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $465.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $459.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 9 | $448.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Miyakiwa Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $267.4K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Miyakiwa Iryoki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $44.0K | 治疗按摩器具 |
| Miyakiwa Iryoki Ltd. | 日本 | 1 | $40.2K | 治疗按摩器具 |
| Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| HEFEI MORNINGSTAR HEALTHMATE FITNESS CO LTD | 中国香港 | 1 | $400 | 电力控制板、治疗按摩器具 |
| Gaoshengxuan (Sh) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 电力控制板 | HEFEI MORNINGSTAR HEALTHMATE FITNESS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-28 | 治疗按摩器具 | HAOZHONGHAO HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2025-03-19 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-03-19 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-02-25 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-01-22 | 治疗按摩器具 | MIYAKIWA HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2025-01-14 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-01-14 | 电力控制板 | GAOSHENGXUAN (SH) NEW MATERIALS CO | 中国 | $10 |
| 2025-01-13 | 治疗按摩器具 | MIYAKIWA HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-01-03 | 治疗按摩器具 | MIYAKIWA HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.6K |