Tam Phat An Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâM PHáT AN
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$26.6K
出口金额
—
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603728411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRWUCH2 |
| 成立日期 | 2020-06-08 |
| 联系地址 | 192/11 Khu phố 4, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM PHÁT AN |
| 企业英文名称 | TAM PHAT AN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15P/1, tổ 39B, khu phố 11A, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84903001319 |
| 邮箱 | tamphatan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $26.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 自粘塑料卷 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $430 |
| 2025-03-20 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $179 |
| 2025-03-06 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $50 |
| 2025-03-06 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $601 |
| 2025-03-06 | 自粘塑料卷 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2025-02-10 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $602 |
| 2025-02-10 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $80 |
| 2025-02-10 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $395 |
| 2025-01-13 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $605 |
| 2025-01-13 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $434 |