Gold Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Gốm Vàng
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$32.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305044499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D0RWRP |
| 成立日期 | 2007-06-26 |
| 联系地址 | 68/1 Đường Số 10, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM VÀNG |
| 企业英文名称 | Gold Pottery Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/1 Đường Số 10, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84911607000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $16.8K |
| 法国 | 3 | $10.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $4.2K |
| 匈牙利 | 1 | $889 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zolo International Trading Partner ApS | 丹麦 | 1 | $16.8K | 非植物编织品、其他陶瓷制品 |
| Auchan SAS Organisation Intra Groupe Des Achats | 法国 | 2 | $10.7K | 棉质女内裤、其他水泥制品 |
| Auchan SAS Organisation Intra Groupe Des Achats | 罗马尼亚 | 1 | $4.2K | 其他钢铁制品 |
| Auchan SAS Organisation Intra Groupe Des Achats | 匈牙利 | 1 | $889 | 其他钢铁制品 |
| Auchan SAS Organisation Intra-Groupe Des Achats | 法国 | 1 | $200 | 非植物编织品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 其他钢铁制品 | ZOLO INTERNATIONAL TRADING PARTNER APS | 丹麦 | $10.7K |
| 2024-12-02 | 其他钢铁制品 | ZOLO INTERNATIONAL TRADING PARTNER APS | 丹麦 | $6.1K |
| 2023-12-25 | 其他水泥制品 | Auchan SAS Organisation Intra Groupe Des Achats | 法国 | $4.8K |
| 2023-11-28 | 其他水泥制品 | AUCHAN SAS ORGANISATION INTRA GROUPE DES ACHATS | 法国 | $2.9K |
| 2023-11-28 | 其他钢铁制品 | AUCHAN SAS ORGANISATION INTRA GROUPE DES ACHATS | 匈牙利 | $889 |
| 2023-11-28 | 其他水泥制品 | AUCHAN SAS ORGANISATION INTRA GROUPE DES ACHATS | 法国 | $3.1K |
| 2023-11-22 | 其他钢铁制品 | AUCHAN SAS ORGANISATION INTRA GROUPE DES ACHATS | 罗马尼亚 | $2.1K |
| 2023-11-22 | 其他钢铁制品 | AUCHAN SAS ORGANISATION INTRA GROUPE DES ACHATS | 罗马尼亚 | $2.1K |
| 2023-01-17 | 其他陶瓷制品 | AUCHAN SAS ORGANISATION INTRA-GROUPE DES ACHATS | 法国 | $10 |
| 2023-01-17 | 其他水泥制品 | AUCHAN SAS ORGANISATION INTRA-GROUPE DES ACHATS | 法国 | $18 |