Orange Vina Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ORANGE VINA
14
进口笔数
34
出口笔数
$44.8K
进口金额
$25.2K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-02-25
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108212810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86VQFGD |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà 72 Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ORANGE VINA |
| 企业英文名称 | ORANGE VINA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà 72 Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84336613991 |
| 邮箱 | oranvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $23.4K |
| 韩国 | 9 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyung Il Electronics | 韩国 | 14 | $44.8K | 其他钢铁制品、轴承座 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Masslam Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $7.1K | 非泡沫塑料片、铜合金箔 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SJT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $88 | 聚乙烯袋、非彩色摄影胶片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 传动轴及曲柄 | Kyung Il Electronics | 日本 | $765 |
| 2025-07-08 | 静止变流器 | Kyung Il Electronics | 日本 | $1.1K |
| 2024-12-04 | 其他钢铁制品 | Kyung Il Electronics | 韩国 | $3.5K |
| 2024-10-10 | 轴承座 | Kyung Il Electronics | 日本 | $3.9K |
| 2024-07-25 | 轴承座 | Kyung Il Electronics | 日本 | $3.9K |
| 2024-06-20 | 其他钢铁制品 | KYUNG IL ELECTRONICS | 韩国 | $1.8K |
| 2024-05-09 | 其他钢铁制品 | Kyung Il Electronics | 韩国 | $3.1K |
| 2023-12-22 | 其他钢铁制品 | Kyung Il Electronics | 韩国 | $2.5K |
| 2023-08-03 | 其他钢铁制品 | KYUNG IL ELECTRONICS | 韩国 | $5.6K |
| 2023-07-17 | 测量仪器 | Kyung Il Electronics | 日本 | $1.2K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他工业用纺织品 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-02-25 | 其他工业用纺织品 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-12-24 | 其他工业用纺织品 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-24 | 其他工业用纺织品 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-12-24 | 其他工业用纺织品 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-24 | 其他工业用纺织品 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-10-03 | 其他工业用纺织品 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-10-03 | 其他工业用纺织品 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-10-02 | 其他工业用纺织品 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-10-02 | 其他工业用纺织品 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $164 |