Thai Binh Export Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH giấy XK Thái Bình
75
进口笔数
219
出口笔数
$1.86M
进口金额
$11.75M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000412090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAFCH2Q |
| 成立日期 | 2006-09-25 |
| 联系地址 | Lô 4, Đường Tạ Hiện, khu công nghiệp Phúc Khánh, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY XUẤT KHẨU THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH EXPORT PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 4, Tạ Hiện, Khu CN Phúc Khánh, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | Mua bán phân bón NEB26 Hoa Kỳ; Cho thuê nhà xưởng sản xuất. Sản xuất, gia công giấy vàng mã xuất khẩu; Dịch vụ thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu; Kinh doanh vận tải hàng hoá đường bộ bằng xe tải liên tỉnh và nội tỉnh |
| 电话 | +84913245910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 290511 | 甲醇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.27M |
| 中国台湾 | 39 | $587.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 185 | $9.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.86M | 未印刷标签、衬背铝箔 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 越南 | 204 | $10.95M | 其他纸制品 |
| Yeong Shoou Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $328.2K | 其他纸制品 |
| YOUNSHOU CO LTD | 中国台湾 | 5 | $292.6K | 其他纸制品 |
| YOUNGSHOU CO LTD | 中国台湾 | 2 | $180.8K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 衬背铝箔 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 中国 | $35.6K |
| 2026-06-13 | 衬背铝箔 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 中国 | $34.9K |
| 2026-06-13 | 未印刷标签 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 中国 | $318 |
| 2026-05-08 | 未印刷标签 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-05-08 | 衬背铝箔 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 中国 | $36.6K |
| 2026-05-05 | 油漆颜料 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 中国台湾 | $47 |
| 2026-05-05 | 硬质橡胶制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 中国台湾 | $158 |
| 2026-05-05 | 未印刷标签 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-05-05 | 乙酸乙酯 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-05-05 | 其他钢铁制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | — | $30.2K |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | — | $40.1K |
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | — | $10.6K |
| 2026-07-23 | 其他纸制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | — | $9.2K |
| 2026-07-23 | 其他纸制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | — | $39.5K |
| 2026-07-23 | 其他纸制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | — | $31.6K |
| 2026-07-16 | 其他纸制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | — | $42.0K |
| 2026-07-16 | 其他纸制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | — | $20.1K |
| 2026-07-09 | 其他纸制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | — | $51.1K |
| 2026-07-09 | 其他纸制品 | Cherng Wen Paper Co., Ltd. | — | $30.2K |