Central Region Interior & Exterior Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 687 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NộI NGOạI THấT MIềN TRUNG

21
进口笔数
687
出口笔数
$232.9K
进口金额
$12.36M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
11
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.93M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.5K · 1 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-03进口 $85 · 1 笔出口 $150.5K · 9 笔2024-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $130.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 4 笔2024-08进口 $580 · 1 笔出口 $78.1K · 12 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $36.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 15 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $113.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $505.8K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $687.2K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $456.6K · 39 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $585.4K · 45 笔2025-07进口 $630 · 1 笔出口 $165.0K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $349.2K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 9 笔2025-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $636.9K · 41 笔2025-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $268.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 80 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.35M · 62 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 52 笔2026-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $517.9K · 29 笔2026-05进口 $21.8K · 2 笔出口 $137.0K · 6 笔2026-06进口 $29.8K · 2 笔出口 $346.9K · 20 笔2026-07进口 $41.3K · 3 笔出口 $599.8K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.5K · 1 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-03进口 $85 · 1 笔出口 $150.5K · 9 笔2024-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $130.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 4 笔2024-08进口 $580 · 1 笔出口 $78.1K · 12 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $36.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 15 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $113.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $505.8K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $687.2K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $456.6K · 39 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $585.4K · 45 笔2025-07进口 $630 · 1 笔出口 $165.0K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $349.2K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 9 笔2025-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $636.9K · 41 笔2025-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $268.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 80 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.35M · 62 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 52 笔2026-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $517.9K · 29 笔2026-05进口 $21.8K · 2 笔出口 $137.0K · 6 笔2026-06进口 $29.8K · 2 笔出口 $346.9K · 20 笔2026-07进口 $41.3K · 3 笔出口 $599.8K · 29 笔

工商档案

企业注册号4101633567
企查查编码QVNYT69AEY
成立日期2023-10-03
联系地址Số 36 đường Lê Duẩn, Phường Lý Thường Kiệt, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI NGOẠI THẤT MIỀN TRUNG
企业英文名称CENTRAL FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C16-KCN Phú Tài, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84908514738
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540753聚酯长丝织物
940179金属框架座椅
940169木制座椅
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具
540773彩色化纤织物
551219聚酯短纤织物
732181非电动燃气器具
732189非电动固体燃料器具
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940360其他木家具
940179金属框架座椅
940169木制座椅
940391木制家具零件
940399非木制家具件
940490其他寝具
681099其他水泥制品
940191木制座椅零件
630491针织装饰制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$163.7K
越南3$69.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国285$4.28M
德国51$1.22M
波兰44$1.21M
荷兰28$1.01M
立陶宛30$531.4K
阿联酋14$467.9K
法国13$398.1K
希腊17$397.6K
英国25$322.3K
罗马尼亚11$294.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing BLMA Machinery Co., Ltd.中国1$74.5K数控金属管材机、数控金属成形机
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国3$69.2K卧室木家具、木制座椅
Advancer Products Enterprise Ltd.中国3$43.8K其他塑料制品、聚酯长丝织物
Shining International Trading (Jiashan) Co., Ltd.中国3$29.4K家具配件、塑料配件
Ningbo Mensi Electrical Appliance Co., Ltd.中国1$7.7K钢铁制非电器零件、阀门龙头
CTM International Giftware Inc.中国1$2.3K圣诞用品、其他娱乐用品
CTM International加拿大5$1.8K金属框架座椅、木制座椅
Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国1$1.6K彩色化纤织物、聚酯长丝织物
Can Sail美国1$1.6K金属框架软垫椅
Suzhou ALS Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国1$674机床零件、未装配光学元件

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国112$2.43M卧室木家具、其他木家具
Decobus Handel GmbH德国54$1.23M卧室木家具、非办公金属家具
Gardenline International Pty Ltd美国123$760.6K木制座椅、其他木家具
Uab Keso Senukai Lithuania立陶宛45$759.4K变形钢筋、非办公金属家具
Designlink ApS丹麦23$488.7K藤柳家具、非办公金属家具
CASTORAMA POL SP ZOO波兰17$486.7K非办公金属家具
Designlink Poland Sp. z o.o.波兰19$415.1K非办公金属家具、藤柳家具
Gardenline International Pty Ltd澳大利亚51$293.6K木制座椅、其他木家具
CTM International Giftware Inc.加拿大18$275.9K藤柳家具、非植物编织品
TRIWIN RESOURCES PTE. LTD.新加坡15$187.1K木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27木制座椅Gigacloud Technology (USA), Inc.越南$568
2026-07-27木制座椅Gigacloud Technology (USA), Inc.越南$6.8K
2026-07-27其他木家具Gigacloud Technology (USA), Inc.越南$6.0K
2026-07-27木制座椅Gigacloud Technology (USA), Inc.越南$10.3K
2026-07-24其他寝具Gigacloud Technology (USA), Inc.越南$3.4K
2026-07-24其他寝具Gigacloud Technology (USA), Inc.越南$2.1K
2026-07-24其他寝具Gigacloud Technology (USA), Inc.越南$1.3K
2026-07-24其他寝具Gigacloud Technology (USA), Inc.越南$1.0K
2026-07-24其他寝具Gigacloud Technology (USA), Inc.越南$996
2026-07-24其他寝具Gigacloud Technology (USA), Inc.越南$1.7K

出口(共 687)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29木制座椅PAN Emirates Home Furnishings LLC阿联酋$1.6K
2026-07-29木制座椅PAN Emirates Home Furnishings LLC阿联酋$2.9K
2026-07-29其他木家具PAN Emirates Home Furnishings LLC阿联酋$5.8K
2026-07-29其他木家具PAN Emirates Home Furnishings LLC阿联酋$10.9K
2026-07-29其他木家具Sia Tirdzniecibas Nams Kursi拉脱维亚$14.7K
2026-07-29非办公金属家具Sia Tirdzniecibas Nams Kursi拉脱维亚$10.9K
2026-07-29其他木家具PAN Emirates Home Furnishings LLC阿联酋$3.3K
2026-07-29其他木家具PAN Emirates Home Furnishings LLC阿联酋$13.2K
2026-07-29其他木家具PAN Emirates Home Furnishings LLC阿联酋$18.2K
2026-07-28木制座椅TRIWIN RESOURCES PTE. LTD.澳大利亚$535

相关企业 · 同类产品

Central Region Interior & Exterior Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →