Hai Anh Industrial Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Công Trình Công Nghiệp Hải Anh
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$230.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603162486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T8BGK7 |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | Tổ 25, KP Phước Kiểng, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CÔNG NGHIỆP HẢI ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 56A, Tổ 25, KP Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84908543815 |
| 邮箱 | haianh2586@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $230.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 20 | $230.2K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 其他钢铁结构体 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁结构体 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $442 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁结构体 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁结构体 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $493 |
| 2025-04-24 | 焊接方钢管 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁结构体 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁结构体 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁结构体 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $770 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁结构体 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁结构体 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $13 |