PHONG DANG PHAT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 镀锡钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHONG ĐăNG PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702817140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA18K3B |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | 7A/4 đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHONG ĐĂNG PHÁT |
| 企业英文名称 | PHONG DANG PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7A/4 đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84909849555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $14.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| CONG TY TNHH NOA VIET NAM | 越南 | 1 | $7.0K | 1000伏以下插头插座、非LED电灯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH NOA VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH NOA VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-15 | 镀锡钢废料 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | — | $1.3K |
| 2025-12-15 | 铝废料 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | — | $2.4K |
| 2025-12-15 | 橡胶废碎料 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | — | $32 |
| 2025-12-15 | 其他纸废料 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | — | $662 |
| 2024-10-31 | 镀锡钢废料 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-10-31 | 铝废料 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $520 |
| 2024-10-31 | 橡胶废碎料 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-10-31 | 乙烯聚合物废料 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |