HAI HA TRADING & MECHANICAL ELECTRIC JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 纺织品润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Cơ ĐIệN HảI Hà
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$12.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107757321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN716XS65 |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Xóm Vôi, thôn Đức Hậu, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CƠ ĐIỆN HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA TRADING AND MECHANICAL ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Vôi, thôn Đức Hậu, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84438800003 |
| 邮箱 | codienhaihass@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | 1 | $11.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | 1 | $468 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 滚珠轴承 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-01-29 | 液体过滤机械 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-01-29 | 阀门龙头 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-01-29 | 滚珠轴承 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-01-29 | 液压气压阀门 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-01-29 | 轴承座 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-01-29 | 滚珠轴承 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $216 |
| 2026-01-29 | 滚珠轴承 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-01-29 | 滚珠轴承 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $463 |