SHL ASEAN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 662 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHL ASEAN
132
进口笔数
662
出口笔数
$2.96M
进口金额
$4.68M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-28
最近出口
34
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502309823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VN8VGD |
| 成立日期 | 2016-06-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Conac, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHL ASEAN |
| 企业英文名称 | SHL ASEAN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Conac, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và đáp ứng đủ các điều kiện trong Biểu cam kết WTO) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842543876287 |
| 邮箱 | shl.aseanco@gmail.com |
| 传真 | 0254876288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 749.0024亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 88 | $2.23M |
| 美国 | 16 | $216.0K |
| 中国 | 14 | $148.1K |
| 印度 | 13 | $127.2K |
| 日本 | 10 | $73.1K |
| 泰国 | 3 | $41.7K |
| 德国 | 6 | $29.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $26.3K |
| 新加坡 | 2 | $16.8K |
| 英国 | 1 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 611 | $3.97M |
| 泰国 | 17 | $131.3K |
| 韩国 | 3 | $52.5K |
| 东帝汶 | 2 | $49.3K |
| 新加坡 | 4 | $34.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.7K |
| 马来西亚 | 8 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yula Chemical | 韩国 | 35 | $710.9K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 5 | $405.0K | 非轻质石油、涂层钢板 |
| SHL Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $362.8K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| ISU Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $335.6K | 混合烷基苯/萘、非轻质石油 |
| Belight International Pte. Ltd. | 韩国 | 8 | $171.2K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Anhui Haoyuan Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $145.1K | 其他杂环化合物、无环单胺 |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $110.0K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Axis Petrochem Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $96.1K | 非石油润滑油添加剂、非轻质石油 |
| Yula Chemical | 美国 | 5 | $82.1K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Quality Industries | 印度 | 8 | $46.3K | 其他一元酚、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHL Thai Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.34M | 非轻质石油、纺织品润滑剂 |
| SHL Hitech Co., Ltd. | 越南 | 34 | $878.9K | 非轻质石油、纺织品润滑剂 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 93 | $816.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $323.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 76 | $176.5K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $143.6K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Seorim Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $128.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 38 | $76.7K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $72.9K | 非瓦楞折叠盒、非贵金属餐具 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $67.1K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非轻质石油 | GS Global Corp. | 韩国 | $28.1K |
| 2026-06-18 | 非轻质石油 | BELIGHT INTERNATIONAL PTE. LTD. | 韩国 | $32.1K |
| 2026-06-17 | 轻质石油油品 | GS Global Corp. | 韩国 | $38.1K |
| 2026-06-12 | 不饱和无环醇 | EcoGreen Oleochemicals (Singapore) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $7.4K |
| 2026-06-09 | 非轻质石油 | ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $73.3K |
| 2026-06-09 | 非轻质石油 | ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $73.1K |
| 2026-06-05 | 润滑油添加剂 | SHL Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |
| 2026-06-05 | 非离子表面活性剂 | SHL Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-06-05 | 初级硅氧烷 | SHL Co., Ltd. | 韩国 | $684 |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | GS Global Corp. | 韩国 | $36.9K |
出口(共 662)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 混合烷基苯/萘 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $447 |
| 2026-06-27 | 非轻质石油 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $407 |
| 2026-06-27 | 非轻质石油 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SHL Thai Co., Ltd. | — | $782 |
| 2026-06-26 | 纺织品润滑剂 | SHL Thai Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SHL Thai Co., Ltd. | — | $12 |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SHL Thai Co., Ltd. | — | $480 |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SHL Thai Co., Ltd. | — | $2.2K |
| 2026-06-26 | 纺织品润滑剂 | SHL Thai Co., Ltd. | — | $240 |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SHL Thai Co., Ltd. | — | $33.5K |