Anh Phat Petro Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 723 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANH PHáT PETRO
110
进口笔数
723
出口笔数
$618.70M
进口金额
$63.09M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-12-30
最近出口
7
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802493498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8XBKJY |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | Số 306B đường Bà Triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH PHÁT PETRO |
| 企业英文名称 | ANH PHAT PETRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 306B đường Bà Triệu, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842373727368 |
| 邮箱 | it.admin@anhphatpetro.com.vn |
| 传真 | +842373727368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 381900 | 液压油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $552.41M |
| 马来西亚 | 5 | $30.76M |
| 新加坡 | 25 | $28.32M |
| 泰国 | 1 | $7.04M |
| 新西兰 | 9 | $153.5K |
| 印度 | 3 | $15.6K |
| 阿联酋 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 340 | $31.63M |
| 老挝 | 379 | $31.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $518.73M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $38.09M | 非轻质石油、精炼铅 |
| Marubeni Petroleum Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $34.70M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.51M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Ocean Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.34M | 非轻质石油、其他印刷品 |
| Marubeni Corporation | 韩国 | 1 | $5.56M | 丙烯腈、未锻轧锌合金 |
| Gulf Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $762.0K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalachalern Import Export Petroleum Sole Co., Ltd. | 越南 | 159 | $14.08M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Dalachalern Import Export Petroleum Sole Co., Ltd. | 老挝 | 144 | $11.93M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | 老挝 | 117 | $7.94M | 非轻质石油、钢制容器(>300升) |
| Dalachalern Import-Export Petroleum Co., Ltd. | 老挝 | 78 | $7.09M | 非轻质石油 |
| Dalachalern Import-Export Petroleum Co., Ltd. | 越南 | 51 | $6.65M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | 越南 | 88 | $6.43M | 非轻质石油、钢制容器(>300升) |
| Yodngeum Power Public Co. | 越南 | 11 | $1.67M | 非轻质石油 |
| LO Petroleum Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $1.43M | 非轻质石油 |
| Petrolimex (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $872.3K | 非轻质石油 |
| Petrolimex (Lao) Sole Co., Ltd. | 越南 | 14 | $742.2K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $11.2K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $13.6K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $10.9K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $7.07M |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $11.2K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $248 |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $7.07M |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $10.9K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $11.0K |
出口(共 723)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 非轻质石油 | Dalachalern Import Export Petroleum Sole Co., Ltd. | 老挝 | $79.8K |
| 2024-12-30 | 非轻质石油 | Dalachalern Import Export Petroleum Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.0K |
| 2024-12-30 | 非轻质石油 | Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | 老挝 | $78.2K |
| 2024-12-30 | 非轻质石油 | Dalachalern Import Export Petroleum Sole Co., Ltd. | 老挝 | $52.1K |
| 2024-12-30 | 非轻质石油 | Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2024-12-30 | 非轻质石油 | Dalachalern Import Export Petroleum Sole Co., Ltd. | 老挝 | $123.4K |
| 2024-12-28 | 非轻质石油 | Dalachalern Import Export Petroleum Sole Co., Ltd. | 老挝 | $46.3K |
| 2024-12-28 | 非轻质石油 | DALACHALERN IMPORT EXPORT PETROLEUM SOLE CO LTD | 越南 | $32.1K |
| 2024-12-28 | 非轻质石油 | Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | 老挝 | $15.5K |
| 2024-12-28 | 非轻质石油 | Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | 老挝 | $166.2K |