DacINCO Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG DACINCO
30
进口笔数
1
出口笔数
$34.83M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2023-06-07
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000443802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09XTNP0 |
| 成立日期 | 2006-07-19 |
| 联系地址 | Lô 2,3,4,5 Doãn Khuê, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DACINCO |
| 企业英文名称 | DACINCO CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26-28 Doãn Khuê, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842363696668 |
| 邮箱 | info@dacinco.vn |
| 传真 | +842363696665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 890510 | 挖泥船 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 13 | $32.34M |
| 泰国 | 4 | $2.00M |
| 日本 | 1 | $234.2K |
| 德国 | 8 | $114.1K |
| 中国 | 8 | $52.8K |
| 南非 | 1 | $26.0K |
| 意大利 | 5 | $20.0K |
| 印度 | 2 | $9.3K |
| 奥地利 | 1 | $5.3K |
| 美国 | 3 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IHC Beavers B.V. | 荷兰 | 8 | $32.33M | 挖泥船、金属增强橡胶管 |
| HERRENKNECHT AG | 中国台湾 | 4 | $1.90M | 非自推进采矿机械、其他钢铁制品 |
| Herrenknecht AG | 中国 | 3 | $135.3K | 螺纹螺母、非泡沫橡胶密封件 |
| Herrenknecht AG | 德国 | 7 | $74.1K | 阀门龙头、土方机械零件 |
| IHC Services B.V. | 荷兰 | 3 | $16.0K | 其他硫化橡胶制品、泵零件 |
| IHC Smit B.V. | 荷兰 | 3 | $6.8K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Rhenus Air & Ocean B.V. | 荷兰 | 2 | $1.5K | 非CRT电脑显示器、8471机器零件 |
| Herrenknecht AG | 法国 | 3 | $61 | 液体流量计、其他电气开关 |
| IHC Beavers B.V. | 中国 | 2 | $3 | 螺纹螺母 |
| IHC Beavers B.V. | 马来西亚 | 2 | $3 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IHC Services B.V. | 荷兰 | 1 | $1.2K | 过滤净化器零件、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 钢板桩 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $59.1K |
| 2026-04-08 | 钢板桩 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-08 | 钢板桩 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-08 | 钢板桩 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $48.7K |
| 2026-04-08 | 钢板桩 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $59.1K |
| 2026-04-08 | 钢板桩 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $48.7K |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | HERRENKNECHT AG | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 其他电气开关 | Herrenknecht AG | 法国 | $15 |
| 2025-09-22 | 其他电路开关装置 | Herrenknecht AG | 德国 | $385 |
| 2025-09-22 | 通信设备 | HERRENKNECHT AG | 意大利 | $474 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 过滤净化器零件 | IHC SERVICES BV | 荷兰 | $32 |
| 2023-06-07 | 过滤净化器零件 | IHC SERVICES BV | 荷兰 | $25 |
| 2023-06-07 | 其他电气设备 | IHC SERVICES BV | 荷兰 | $1.1K |