An Loc International Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 丙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế AN LộC

92
进口笔数
2
出口笔数
$3.97M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-03-23
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $237.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $188.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $174.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $307.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $308.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $266.9K · 7 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-04进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $215.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $237.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $188.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $174.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $307.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $308.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $266.9K · 7 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-04进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $215.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109347289
企查查编码QVN8EE3QHW
成立日期2020-09-18
联系地址Số 6 ngõ 200 Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN LỘC
企业英文名称AN LOC INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84931705666
邮箱ktanlocplastic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390410初级形态聚氯乙烯
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390320SAN共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390330ABS共聚物
390140轻质乙烯共聚物

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$1.31M
泰国18$1.15M
中国台湾15$612.2K
马来西亚15$361.3K
日本4$168.6K
美国5$157.4K
中国3$122.0K
沙特阿拉伯2$84.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMC Polymers Co., Ltd.越南7$757.0K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡14$627.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾12$514.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Lotte Chemical Corporation韩国8$431.6KABS共聚物、聚碳酸酯
Unid Global Corporation韩国9$340.5K碳制品、聚乙二醇蜡
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国8$335.3K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA马来西亚13$321.0K未锻轧铝、未锻轧铝合金
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡4$114.8K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国3$97.7K其他芳香多元酸、其他苯乙烯聚合物
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国3$61.9K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南1$22.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$4.4K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚丙烯聚合物HMC Polymers Co., Ltd.泰国$215.9K
2026-05-18丙烯共聚物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$51.0K
2026-04-16初级形态聚氯乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$18.8K
2026-04-16初级形态聚氯乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$18.8K
2026-04-09初级形态聚氯乙烯Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.马来西亚$10.1K
2026-04-09初级形态聚氯乙烯Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.马来西亚$10.1K
2026-04-09初级形态聚氯乙烯Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.马来西亚$10.1K
2026-04-09初级形态聚氯乙烯Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.马来西亚$10.1K
2026-03-24初级形态聚氯乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$12.7K
2026-03-24丙烯共聚物Intraco Trading Pte. Ltd.中国$47.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23丙烯共聚物Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$22.1K
2023-02-20聚丙烯聚合物YURA TECH VIETNAM CO LTD越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

An Loc International Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →