An Loc International Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế AN LộC
90
进口笔数
2
出口笔数
$3.71M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-23
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109347289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EE3QHW |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 200 Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN LỘC |
| 企业英文名称 | AN LOC INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84931705666 |
| 邮箱 | ktanlocplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $1.31M |
| 泰国 | 17 | $938.2K |
| 中国台湾 | 14 | $561.2K |
| 马来西亚 | 15 | $361.3K |
| 日本 | 4 | $168.6K |
| 美国 | 5 | $157.4K |
| 中国 | 3 | $122.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $84.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $627.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| HMC Polymers Co., Ltd. | 越南 | 6 | $541.1K | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 11 | $463.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 7 | $415.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $361.3K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $335.3K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 6 | $226.4K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $114.8K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Unid Global Corp | 韩国 | 3 | $114.1K | 碳制品、过氧化氢 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 3 | $97.7K | 其他芳香多元酸、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $18.8K |
| 2026-04-16 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $18.8K |
| 2026-04-09 | 初级形态聚氯乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2026-04-09 | 初级形态聚氯乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2026-04-09 | 初级形态聚氯乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2026-04-09 | 初级形态聚氯乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2026-03-24 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $12.7K |
| 2026-03-24 | 丙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-03-18 | 丙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $19.6K |
| 2026-03-18 | 丙烯共聚物 | Unid Global Corp | 韩国 | $52.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 丙烯共聚物 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $22.1K |
| 2023-02-20 | 聚丙烯聚合物 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |