S&T Logistics & Trading Services Co., Ltd. - Phu Tho Branch
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN Và DịCH Vụ THươNG MạI S&T - CHI NHáNH PHú THọ
17
进口笔数
0
出口笔数
$297.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109535525-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NPG4MW |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Khu 10, Xã Kim Đức, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI S&T - CHI NHÁNH PHÚ THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu 10, Phường Vân Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $297.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Shihai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $293.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Riqiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | QINGDAO SHIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | QINGDAO SHIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | QINGDAO SHIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | QINGDAO SHIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | QINGDAO SHIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | QINGDAO SHIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | QINGDAO SHIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | QINGDAO SHIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | QINGDAO SHIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $948 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | QINGDAO SHIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $495 |