Trung Tou Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TRUNG Tố
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002081514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXC6UXS |
| 成立日期 | 2017-09-26 |
| 联系地址 | Khu trung tâm thương mại đa ngành nghề Lợi Châu, TDP Hồng Sơn, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRUNG TỐ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu trung tâm thương mại đa ngành nghề Lợi Châu, TDP Hồng Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84903166360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 15 | $629.2K |
| 法国 | 9 | $255.4K |
| 荷兰 | 9 | $76.8K |
| 瑞典 | 7 | $68.6K |
| 英国 | 5 | $6.6K |
| 德国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Win Tech Materials Co., Ltd. | 西班牙 | 20 | $1.04M | 非轻质石油、乙酸 |
| Long Win Tech Materials Co., Ltd. | 德国 | 2 | $4.0K | 非轻质石油 |
| TecsiA Lubricants Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11 | 其他润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | LONG WIN TECH MATERIALS CO LTD | 西班牙 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | LONG WIN TECH MATERIALS CO LTD | 法国 | $33.0K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | LONG WIN TECH MATERIALS CO LTD | 西班牙 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | LONG WIN TECH MATERIALS CO LTD | 法国 | $33.0K |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | LONG WIN TECH MATERIALS CO LTD | 法国 | $16.5K |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | LONG WIN TECH MATERIALS CO LTD | 法国 | $6.9K |
| 2025-12-04 | 非轻质石油 | LONG WIN TECH MATERIALS CO LTD | 法国 | $16.5K |
| 2025-12-04 | 非轻质石油 | LONG WIN TECH MATERIALS CO LTD | 西班牙 | $44.5K |
| 2025-09-30 | 非轻质石油 | LONG WIN TECH MATERIALS CO LTD | 西班牙 | $59.3K |
| 2025-09-30 | 非轻质石油 | LONG WIN TECH MATERIALS CO LTD | 瑞典 | $17.2K |