SUMECO VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUMECO VIệT NAM
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$55.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4G5XNN |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Thôn Phú Lão, Xã Đào Viên, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUMECO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Lão, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84943929768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $55.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | 16 | $45.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| HANBO ENC CO LTD | 越南 | 11 | $6.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $4.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $39 |