Tan Vuong Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 包装机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN VượNG

39
进口笔数
0
出口笔数
$596.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106917149
企查查编码QVNFRYMY9J
成立日期2015-07-28
联系地址Sàn TMDV Tầng 2, Toà CT1, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN VƯỢNG
企业英文名称TAN VUONG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sàn TMDV Tầng 2, Toà CT1, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02462929655
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本226亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
842230灌装封口机
847990功能机器零件
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
820730可互换冲压工具
820890其他机器刀具
841370其他离心泵
841939工业干燥机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$596.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang King Machine Co., Ltd.中国2$107.3K灌装封口机、机械零件
Zhejiang Haotong Machinery Co., Ltd.中国1$76.2K包装机械、其他塑料制品
Shanghai Rongneng Import & Export Co., Ltd.中国7$70.9K灌装封口机、铝制结构体
Suzhou Yaoshi Machinery Co., Ltd.1$58.0K灌装封口机、其他功能机器
Liaoning Kathy Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$39.0K非泡沫塑料片、灌装封口机
Zhangjiagang King Machine Tech Co., Ltd.中国1$38.4K灌装封口机、机械零件
Hefei Trancar Industries Co., Ltd.中国1$31.0K金属精加工机床、非数控磨床
Zhoushan Willman Machinery Co., Ltd.中国2$17.5K灌装封口机、其他功能机器
Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国3$6.3K包装机械、机械零件
Shanghang Technology Ltd.中国3$1.0K灌装封口机、包装机械

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10功能机器零件SHANGHAI RONGNENG IMPORT & EXPORT CO LT D中国$636
2026-04-10功能机器零件SHANGHAI RONGNENG IMPORT & EXPORT CO LT D中国$636
2026-03-30其他离心泵PROPELLENT (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-03-30其他离心泵PROPELLENT (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-03-30其他离心泵PROPELLENT (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-03-30其他离心泵PROPELLENT (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-02-11非自动电弧焊机HEFEI TRANCAR INDUSTRIES CO LTD中国$31.0K
2026-02-07焊接机零件KUNSHAN HUAHENG WELDING CO LTD中国$4.9K
2026-02-07焊接机零件KUNSHAN HUAHENG WELDING CO LTD中国$4.5K
2026-01-05其他连续输送机SUZHOU YAOSHI MACHINERY CO LTD中国$11.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Vuong Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →