Tan Vuong Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN VượNG
39
进口笔数
0
出口笔数
$596.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106917149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRYMY9J |
| 成立日期 | 2015-07-28 |
| 联系地址 | Sàn TMDV Tầng 2, Toà CT1, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN VƯỢNG |
| 企业英文名称 | TAN VUONG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sàn TMDV Tầng 2, Toà CT1, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02462929655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 226亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $596.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang King Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.3K | 灌装封口机、机械零件 |
| Zhejiang Haotong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.2K | 包装机械、其他塑料制品 |
| Shanghai Rongneng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.9K | 灌装封口机、铝制结构体 |
| Suzhou Yaoshi Machinery Co., Ltd. | 1 | $58.0K | 灌装封口机、其他功能机器 | |
| Liaoning Kathy Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 非泡沫塑料片、灌装封口机 |
| Zhangjiagang King Machine Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 灌装封口机、机械零件 |
| Hefei Trancar Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 金属精加工机床、非数控磨床 |
| Zhoushan Willman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 包装机械、机械零件 |
| Shanghang Technology Ltd. | 中国 | 3 | $1.0K | 灌装封口机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 功能机器零件 | SHANGHAI RONGNENG IMPORT & EXPORT CO LT D | 中国 | $636 |
| 2026-04-10 | 功能机器零件 | SHANGHAI RONGNENG IMPORT & EXPORT CO LT D | 中国 | $636 |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | PROPELLENT (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | PROPELLENT (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | PROPELLENT (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | PROPELLENT (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 非自动电弧焊机 | HEFEI TRANCAR INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-02-07 | 焊接机零件 | KUNSHAN HUAHENG WELDING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-07 | 焊接机零件 | KUNSHAN HUAHENG WELDING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-05 | 其他连续输送机 | SUZHOU YAOSHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.0K |