Thang Long KCC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kcc Thăng Long
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105550427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G8SS6B |
| 成立日期 | 2011-10-05 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 649, phố Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KCC THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG KCC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, ngõ 649, phố Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0466598116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $1.06M |
| 中国 | 16 | $340.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCC Silicone Corp. | 韩国 | 28 | $1.06M | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $340.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| KCC Corp. | 韩国 | 1 | $113 | 环氧树脂、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $6.0K |