AITOGY INFRASTRUCTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Hạ TầNG Cơ Sở AITOGY
13
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700844919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHX9NG2X |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Số 16B, Ngõ 187 Phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HẠ TẦNG CƠ SỞ AITOGY |
| 企业英文名称 | AITOGY INFRASTRUCTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16B, Ngõ 187 Phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84981919238 |
| 邮箱 | aitogy@aitogy.com |
| 官网 | aitogy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901510 | 测距仪 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $19.6K |
| 韩国 | 2 | $12.3K |
| 美国 | 1 | $447 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.3K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| HOLYKELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $1.9K | 液体流量计、压力测量仪 |
| LCV IOT LTD MAS TECHNOLOLY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 其他测量仪器 |
| HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $1.4K | 液体流量计、压力测量仪 |
| ZHEJIANG JC ANTENNA CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| HEBEI LIANDA FILTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $792 | 过滤净化器零件、涂层钢丝制品 |
| MAXBOTIX INC | 美国 | 1 | $447 | 测距仪、非泡沫橡胶密封件 |
| SHENZHEN MOBILEX TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $365 | 其他塑料制品、其他自动数据处理系统 |
| BAOJI XINGYUTENG MEASURE & CONTROL INSTRUMENTS CO.LTD. | 中国 | 1 | $105 | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电力控制板 | WITMOTION HK CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | WITMOTION HK CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | WITMOTION HK CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | WITMOTION HK CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | WITMOTION HK CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | WITMOTION HK CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | WITMOTION HK CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | WITMOTION HK CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-01-29 | 通信设备零件 | ZHEJIANG JC ANTENNA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 通信设备零件 | ZHEJIANG JC ANTENNA CO LTD | 中国 | $775 |