Future Vietnam LP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LP FUTURE VIệT NAM
2
进口笔数
52
出口笔数
$83
进口金额
$100.9K
出口金额
2024-06-07
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYVWU45 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, thôn Yên Vỹ, Xã Hòa Tiến, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LP FUTURE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LP FUTURE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, thôn Yên Vỹ, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0973261189 |
| 邮箱 | lpfuturevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $83 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $97.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CXCW ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $42 | 60伏以下继电器、金属焊条 |
| Zhejiang Niuli Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $86.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
| NK Technology VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 金属焊条 | ZHEJIANG NIULI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-06-07 | 金属焊条 | SHENZHEN CXCW ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $42 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电力控制板 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-01 | 铝制管件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-01 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-01 | 37.5W以上交直流电机 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $732 |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $430 |
| 2026-04-01 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-01 | 37.5W以上交直流电机 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $732 |
| 2026-04-01 | 焊接机零件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-01 | 铝制管件 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $96 |