Nhat Lu Construction & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XâY DựNG NHấT LẩU
19
进口笔数
0
出口笔数
$708.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002073714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UFQ7WN |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần Hữu Khánh, tổ dân phố Hoành Nam, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG NHẤT LẨU |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Trần Hữu Khánh, tổ dân phố Hoành Nam, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84386302673 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $708.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Xibao Metallurgy Materials Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $708.0K | 其他化学制剂、高铝耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2025-06-14 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-14 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-14 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-05-14 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-14 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-22 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-04-22 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-04-16 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $13.3K |
| 2025-04-16 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $6.3K |