SDL HA NOI CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SDL Hà NộI
12
进口笔数
0
出口笔数
$242.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109153043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABD6KS0 |
| 成立日期 | 2020-04-07 |
| 联系地址 | Số 6A ngách 40/16 phố Chính Kinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SDL HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SDL HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A ngách 40/16 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84943231970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $242.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | 5 | $131.6K | 卫生用品 |
| QUANZHOU ZHOURONG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | 7 | $111.2K | 卫生用品、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 卫生用品 | FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-09 | 卫生用品 | FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-09 | 卫生用品 | FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-09 | 卫生用品 | FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-09 | 卫生用品 | FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-09-17 | 卫生用品 | FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-09-17 | 卫生用品 | FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-09-17 | 卫生用品 | FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-25 | 卫生用品 | FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-01-25 | 卫生用品 | FUJIAN YUANRUN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |