Danang Viet France Precision Mechanics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VIệT PHáP Đà NẵNG

5
进口笔数
145
出口笔数
$190.2K
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 5 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $89.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 8 笔2025-06进口 $165.0K · 2 笔出口 $118.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $153.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 7 笔2026-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $79.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 5 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $89.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 8 笔2025-06进口 $165.0K · 2 笔出口 $118.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $153.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 7 笔2026-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $79.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0402156656
企查查编码QVNTN20A1Q
成立日期2022-07-08
联系地址Lô số 9 Đường số 1 Cụm Công nghiệp Thanh Vinh mở rộng, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT PHÁP ĐÀ NẴNG
企业英文名称DANANG VIET FRANCE PRECISION MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 9 Đường số 1 Cụm Công nghiệp Thanh Vinh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84899332442
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846090金属精加工机床
846229数控金属成形机
845899其他金属车床

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
741533铜螺纹紧固件
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
392350塑料封口件
741529铜制紧固件
391690塑料棒材及型材
741539其他铜制品
761610铝制紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$190.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南145$1.97M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南5$190.2K钓鱼竿、钓鱼卷线器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南128$1.94M其他钢铁制品、其他塑料制品
Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd.越南17$29.2K其他钢铁制品、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18金属精加工机床DAIWA VIETNAM LTD越南$10.5K
2025-12-31数控金属成形机DAIWA VIETNAM LTD越南$4.1K
2025-06-26其他金属车床DAIWA VIETNAM LTD越南$52.3K
2025-06-26其他金属车床DAIWA VIETNAM LTD越南$56.2K
2025-06-26其他金属车床DAIWA VIETNAM LTD越南$52.3K
2025-06-19数控金属成形机DAIWA VIETNAM LTD越南$4.1K
2025-03-11金属精加工机床DAIWA VIETNAM LTD越南$10.5K

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07塑料封口件DAIWA VIETNAM LTD越南$8
2026-04-07其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$18
2026-04-07其他塑料制品DAIWA VIETNAM LTD越南$7
2026-04-07其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$320
2026-04-07其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$19
2026-04-07其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$10
2026-04-07其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$145
2026-04-07其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$10
2026-04-07其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$543
2026-04-07其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$55

相关企业 · 同类产品

Danang Viet France Precision Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →