Danang Viet France Precision Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VIệT PHáP Đà NẵNG
5
进口笔数
145
出口笔数
$190.2K
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402156656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN20A1Q |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | Lô số 9 Đường số 1 Cụm Công nghiệp Thanh Vinh mở rộng, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT PHÁP ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANANG VIET FRANCE PRECISION MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 9 Đường số 1 Cụm Công nghiệp Thanh Vinh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84899332442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 845899 | 其他金属车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $190.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 145 | $1.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $190.2K | 钓鱼竿、钓鱼卷线器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 128 | $1.94M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $29.2K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 金属精加工机床 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $10.5K |
| 2025-12-31 | 数控金属成形机 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-06-26 | 其他金属车床 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $52.3K |
| 2025-06-26 | 其他金属车床 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $56.2K |
| 2025-06-26 | 其他金属车床 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $52.3K |
| 2025-06-19 | 数控金属成形机 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-03-11 | 金属精加工机床 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $10.5K |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $320 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $543 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $55 |