Minh Viet Investment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Công Nghệ Minh Việt
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103983231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9DK4PB |
| 成立日期 | 2009-06-22 |
| 联系地址 | Số 24 ngách 95/8 đường Chùa Bộc, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | MINHVIET INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 2435641864 |
| 邮箱 | intecom@minhviet.com.vn |
| 官网 | www.minhviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $20.4K |
| 德国 | 2 | $585 |
| 中国 | 2 | $247 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFE Advantech Co., Ltd. | 日本 | 3 | $21.3K | 测量仪器、金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 气体烟雾分析仪 | JFE ADVANTECH CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2025-10-02 | 其他铝制品 | JFE Advantech Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2024-02-01 | 气体烟雾分析仪 | JFE Advantech Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2024-02-01 | 锂离子电池 | JFE Advantech Co., Ltd. | 德国 | $296 |
| 2024-02-01 | 其他铝制品 | JFE Advantech Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2023-11-20 | 气体烟雾分析仪 | JFE ADVANTECH CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2023-11-20 | 其他铝制品 | JFE ADVANTECH CO LTD | 日本 | $118 |
| 2023-11-20 | 锂离子电池 | JFE Advantech Co., Ltd. | 德国 | $289 |