Cargo Rush International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 女式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Cargo Rush
2
进口笔数
20
出口笔数
$470
进口金额
$473
出口金额
2025-06-13
最近进口
2026-07-03
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309716769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPXVKQ3 |
| 成立日期 | 2010-01-09 |
| 联系地址 | Số 77 Nguyễn Trọng Lội, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CARGO RUSH |
| 企业英文名称 | CARGO RUSH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77 Nguyễn Trọng Lội, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84839480931 |
| 邮箱 | acchcm@cargorush.com |
| 传真 | 0838485337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $450 |
| 越南 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 2 | $473 |
| 美国 | 18 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Chip International | 印度 | 1 | $450 | 乙烯聚合物塑料、PET塑料片材 |
| AEL Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20 | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Concord Footwear (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $473 | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 不锈钢家用制品 | AEL TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-06-13 | 不锈钢家用制品 | AEL Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2023-12-08 | 印刷日历 | Blue Chip International | 韩国 | $250 |
| 2023-12-08 | 印刷日历 | BLUE CHIP INTERNATIONAL | 韩国 | $200 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 女式合成纤维裤 | ALO YOGA CANADA INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-25 | 化纤针织服装 | ALO YOGA CANADA INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-20 | 女式合成纤维裤 | ALO YOGA CANADA INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-10 | 女式合成纤维裤 | ALO YOGA CANADA INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-12 | 女式针织外套 | ALO YOGA CANADA INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 化纤男衬衫 | ALO YOGA CANADA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 化纤针织服装 | ALO YOGA CANADA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他人纤针织服装 | ALO YOGA CANADA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-03 | 女式针织外套 | ALO YOGA CANADA INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-06 | 非棉针织背心 | ALO YOGA CANADA, INC. | 美国 | $0 |