Cargo Rush International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 女式合成纤维裤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Cargo Rush

2
进口笔数
20
出口笔数
$470
进口金额
$473
出口金额
2025-06-13
最近进口
2026-07-03
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0309716769
企查查编码QVNFPXVKQ3
成立日期2010-01-09
联系地址Số 77 Nguyễn Trọng Lội, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CARGO RUSH
企业英文名称CARGO RUSH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 77 Nguyễn Trọng Lội, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84839480931
邮箱acchcm@cargorush.com
传真0838485337
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491000印刷日历
732393不锈钢家用制品

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
610990非棉针织背心
630539非PP/PE纤维袋包
540110合成纤维缝纫线
540120人造纤维缝纫线
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$450
越南1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡2$473
美国18$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue Chip International印度1$450乙烯聚合物塑料、PET塑料片材
AEL Trading & Service Co., Ltd.越南1$20教学演示仪器、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Concord Footwear (Pvt.) Ltd.斯里兰卡2$473鞋靴零件、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13不锈钢家用制品AEL TRADING & SERVICE CO LTD越南$10
2025-06-13不锈钢家用制品AEL Trading & Service Co., Ltd.越南$10
2023-12-08印刷日历Blue Chip International韩国$250
2023-12-08印刷日历BLUE CHIP INTERNATIONAL韩国$200

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03女式合成纤维裤ALO YOGA CANADA INC美国$0
2026-06-25化纤针织服装ALO YOGA CANADA INC美国$0
2026-06-20女式合成纤维裤ALO YOGA CANADA INC美国$0
2026-06-10女式合成纤维裤ALO YOGA CANADA INC美国$0
2026-05-12女式针织外套ALO YOGA CANADA INC美国$0
2026-04-29化纤男衬衫ALO YOGA CANADA, INC.美国$0
2026-04-29化纤针织服装ALO YOGA CANADA, INC.美国$0
2026-04-09其他人纤针织服装ALO YOGA CANADA, INC.美国$0
2026-04-03女式针织外套ALO YOGA CANADA INC美国$0
2026-03-06非棉针织背心ALO YOGA CANADA, INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Cargo Rush International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →